Kết quả trận Gremio (RS) vs Bragantino, 07h30 ngày 13/03

Vòng 5
07:30 ngày 13/03/2026
Gremio (RS)
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Bragantino
Địa điểm: Estadio Olimpico Monumental
Thời tiết: Ít mây, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.97
+1.5
1.793
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.826
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 8.5
2-0
10.5 16.5
2-1
9 23
3-1
19.5 66
3-2
31 51
4-2
76 101
4-3
141 161
0-0
8.8
1-1
6.2
2-2
15
3-3
66
4-4
201
AOS
-

VĐQG Brazil » 7

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gremio (RS) vs Bragantino hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gremio (RS) vs Bragantino tại VĐQG Brazil 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gremio (RS) vs Bragantino hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gremio (RS) vs Bragantino

Gremio (RS) Gremio (RS)
Phút
Bragantino Bragantino
Carlos Vinicius Alves Morais 1 - 0
Kiến tạo: Jose Enamorado
match goal
7'
22'
match yellow.png Henry Mosquera
26'
match var Lucas Henrique Barbosa Goal cancelled
37'
match yellow.png Lucas Henrique Barbosa
46'
match change Matheus Fernandes Siqueira
Ra sân: Gabriel Girotto Franco
Jose Enamorado match yellow.png
54'
Caio Paulista
Ra sân: Gabriel Mec
match change
60'
Douglas Moreira Fagundes
Ra sân: Miguel Monsalve
match change
60'
63'
match change Rodrigo Huendra Almeida
Ra sân: Gustavo Gustavinho
63'
match change Isidro Miguel Pitta Saldivar
Ra sân: Jose Herrera
66'
match goal 1 - 1 Rodrigo Huendra Almeida
Kiến tạo: Juninho Capixaba
67'
match yellow.png Rodrigo Huendra Almeida
67'
match var Rodrigo Huendra Almeida Goal awarded
Roger
Ra sân: Jose Enamorado
match change
69'
Marlon Rodrigues Xavier match yellow.png
70'
79'
match change Eduardo Santos
Ra sân: Jose Hurtado
82'
match change Ignacio Sosa Ospital
Ra sân: Eduardo Sasha
Leonel Perez
Ra sân: Juan Ignacio Martin Nardoni
match change
90'
90'
match yellow.png Juninho Capixaba

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gremio (RS) VS Bragantino

Gremio (RS) Gremio (RS)
Bragantino Bragantino
13
 
Tổng cú sút
 
20
6
 
Sút trúng cầu môn
 
8
13
 
Phạm lỗi
 
13
4
 
Phạt góc
 
6
13
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
4
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
1
 
Đánh đầu
 
1
7
 
Cứu thua
 
4
11
 
Cản phá thành công
 
14
11
 
Thử thách
 
7
27
 
Long pass
 
21
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
10
9
 
Đánh đầu thành công
 
12
2
 
Cản sút
 
2
11
 
Rê bóng thành công
 
14
9
 
Đánh chặn
 
11
13
 
Ném biên
 
16
270
 
Số đường chuyền
 
436
78%
 
Chuyền chính xác
 
83%
65
 
Pha tấn công
 
121
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
59
1.41
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.59
1.15
 
Cú sút trúng đích
 
0.89
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
16
 
Số quả tạt chính xác
 
23
42
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
47
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
15
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

38
Caio Paulista
17
Douglas Moreira Fagundes
47
Roger
33
Leonel Perez
12
Gabriel Chapeco
24
Thiago Beltrame
14
Marcos Rocha Aquino
2
Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez
4
Walter Kannemann
65
Riquelme Freitas dos Santos
39
Tiaguinho
77
Andre Henrique
Gremio (RS) Gremio (RS) 4-1-4-1
4-4-2 Bragantino Bragantino
1
Silva
23
Xavier
44
Lopes
6
Martins
7
Pavon
19
Noriega
37
Mec
5
Nardoni
11
Monsalve
99
Enamorad...
95
Morais
1
Schwengb...
34
Hurtado
14
Goncalve...
16
Gustavo
29
Capixaba
21
Barbosa
6
Franco
22
Gustavin...
30
Mosquera
32
Herrera
8
Sasha

Substitutes

35
Matheus Fernandes Siqueira
20
Rodrigo Huendra Almeida
9
Isidro Miguel Pitta Saldivar
3
Eduardo Santos
15
Ignacio Sosa Ospital
18
Tiago Luis Volpi
51
Caue Santos
52
Ryan Tavares
57
Marcelo Braz da Silva
27
Davi Gomes
17
Vinicius Mendonca Pereira
28
Yuri Leles
Đội hình dự bị
Gremio (RS) Gremio (RS)
Caio Paulista 38
Douglas Moreira Fagundes 17
Roger 47
Leonel Perez 33
Gabriel Chapeco 12
Thiago Beltrame 24
Marcos Rocha Aquino 14
Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez 2
Walter Kannemann 4
Riquelme Freitas dos Santos 65
Tiaguinho 39
Andre Henrique 77
Gremio (RS) Bragantino
35 Matheus Fernandes Siqueira
20 Rodrigo Huendra Almeida
9 Isidro Miguel Pitta Saldivar
3 Eduardo Santos
15 Ignacio Sosa Ospital
18 Tiago Luis Volpi
51 Caue Santos
52 Ryan Tavares
57 Marcelo Braz da Silva
27 Davi Gomes
17 Vinicius Mendonca Pereira
28 Yuri Leles

Dữ liệu đội bóng:Gremio (RS) vs Bragantino

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 1.67
4.67 Sút trúng cầu môn 3.33
9.67 Phạm lỗi 10.67
3.33 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
49.33% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1
0.8 Bàn thua 1.3
4 Sút trúng cầu môn 3.4
15.1 Phạm lỗi 9.4
3.8 Phạt góc 5.3
2.9 Thẻ vàng 1.7
53.2% Kiểm soát bóng 49.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gremio (RS) (18trận)
Chủ Khách
Bragantino (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
4
2
HT-H/FT-T
2
2
0
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
1
1
HT-H/FT-H
1
1
0
3
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
2
0
2
HT-B/FT-B
1
0
1
0

Gremio (RS) Gremio (RS)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Weverton Pereira da Silva Thủ môn 0 0 0 12 5 41.67% 0 0 20 7.1
7 Cristian Pavon Cánh phải 0 0 1 12 10 83.33% 1 0 20 6.7
23 Marlon Rodrigues Xavier Hậu vệ cánh trái 0 0 0 11 9 81.82% 1 0 20 6.9
95 Carlos Vinicius Alves Morais Tiền đạo cắm 2 2 1 5 4 80% 0 1 11 7.4
99 Jose Enamorado Cánh phải 1 0 1 6 4 66.67% 1 0 14 7.1
5 Juan Ignacio Martin Nardoni Tiền vệ trụ 1 0 0 5 4 80% 0 0 15 6.6
19 Erick Noriega Trung vệ 0 0 0 16 13 81.25% 0 2 20 7.1
11 Miguel Monsalve Tiền vệ công 0 0 0 14 11 78.57% 0 0 16 6.7
6 Gustavo Martins Trung vệ 1 1 0 8 8 100% 0 0 11 6.7
44 Viery Fernandes Santos Lopes Trung vệ 0 0 0 17 15 88.24% 0 0 21 6.6
37 Gabriel Mec Forward 1 0 0 8 8 100% 0 0 17 6.5

Bragantino Bragantino
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Eduardo Sasha Forward 1 0 0 9 8 88.89% 0 2 13 6.6
6 Gabriel Girotto Franco Midfielder 0 0 1 12 9 75% 1 0 16 6.6
14 Pedro Henrique Ribeiro Goncalves Defender 0 0 0 14 10 71.43% 0 2 17 7
1 Cleiton Schwengber Thủ môn 0 0 0 8 7 87.5% 0 1 12 6.9
29 Juninho Capixaba Defender 0 0 0 23 18 78.26% 0 0 31 6.5
34 Jose Hurtado Defender 1 0 1 12 10 83.33% 1 0 19 6.3
21 Lucas Henrique Barbosa Forward 2 1 1 5 3 60% 2 1 18 7
22 Gustavo Gustavinho Midfielder 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 18 6.3
30 Henry Mosquera Forward 3 1 3 10 9 90% 0 1 18 6.4
16 Marques Gustavo Defender 0 0 0 16 14 87.5% 0 0 18 6.4
32 Jose Herrera Forward 2 2 1 7 7 100% 2 0 16 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ