Gremio (RS)
-0.25 0.84
+0.25 1.04
2.5 0.92
u 0.80
2.08
2.90
3.33
-0.25 0.84
+0.25 0.64
1 0.79
u 0.91
2.65
3.5
2.11
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gremio (RS) vs Bragantino hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gremio (RS) vs Bragantino tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gremio (RS) vs Bragantino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Henry Mosquera
Lucas Henrique Barbosa Goal cancelled
Lucas Henrique Barbosa
Matheus Fernandes Siqueira
Rodrigo Huendra Almeida
Isidro Miguel Pitta Saldivar
1 - 1 Rodrigo Huendra Almeida
Rodrigo Huendra Almeida
Rodrigo Huendra Almeida Goal awarded
Eduardo Santos
Ignacio Sosa Ospital
Juninho Capixaba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 7 | Cristian Pavon | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 23 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 95 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 7.4 | |
| 99 | Jose Enamorado | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 19 | Erick Noriega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 20 | 7.1 | |
| 11 | Miguel Monsalve | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 6 | Gustavo Martins | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 44 | Viery Fernandes Santos Lopes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 37 | Gabriel Mec | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Eduardo Sasha | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 6 | Gabriel Girotto Franco | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 17 | 7 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.9 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 34 | Jose Hurtado | Defender | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 21 | Lucas Henrique Barbosa | Forward | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 18 | 7 | |
| 22 | Gustavo Gustavinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 30 | Henry Mosquera | Forward | 3 | 1 | 3 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 16 | Marques Gustavo | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 32 | Jose Herrera | Forward | 2 | 2 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ