Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gremio (RS) 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gremio (RS) vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày 09/12/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gremio (RS) vs Corinthians Paulista (SP) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gremio (RS) vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuri Alberto Penalty awarded
0 - 1 Yuri Alberto
Jose Andres Martinez Torres
Andre Carrillo
Hugo de Souza Nogueira
Alex Santana
Jose Andres Martinez Torres Card changed
Jose Andres Martinez Torres
Talles Magno
Charles Rigon Matos
Angel Rodrigo Romero Villamayor
0 - 2 Charles Rigon Matos
Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu
0 - 3 Memphis Depay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Diego Da Silva Costa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 3 | Pedro Tonon Geromel | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 22 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 28 | Jemerson de Jesus Nascimento | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 34 | 6.4 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 0 | 54 | 7 | |
| 10 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 21 | Cristian Pavon | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 18 | Joao Pedro Maturano dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 7 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 97 | Caique Luiz Santos da Purificacao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 23 | Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 11 | Miguel Monsalve | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andre Carrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 56 | 53 | 94.64% | 2 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 94 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 3 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 61 | 7.9 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 0 | 65 | 7 | |
| 11 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 12 | 7 | |
| 80 | Alex Santana | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 8 | Charles Rigon Matos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 16 | 7.8 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 30 | 7.4 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 59 | 7 | |
| 10 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 69 | 59 | 85.51% | 4 | 0 | 87 | 7.3 | |
| 43 | Talles Magno | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 70 | Jose Andres Martinez Torres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 2 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 4 | 56 | 53 | 94.64% | 2 | 0 | 70 | 7.5 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 35 | 8 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 41 | 7.3 | |
| 27 | Breno Bidon | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 1 | 57 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ