Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gremio (RS) 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gremio (RS) vs Cruzeiro hôm nay ngày 11/07/2024 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gremio (RS) vs Cruzeiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gremio (RS) vs Cruzeiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ramiro Moschen Benetti
0 - 2 Arthur Gomes
Luiz Felipe da Rosa Machado
Mateus da Silva Vital Assumpcao
Robert Vinicius Rodrigues Silva
Luiz Felipe da Rosa Machado
Lucas Villalba
Vitor Hugo Amorim de Assis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 1 | 36 | 6.31 | |
| 15 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 5.98 | |
| 4 | Walter Kannemann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 29 | 5.2 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 66 | 56 | 84.85% | 6 | 0 | 95 | 6.78 | |
| 10 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 33 | 6.45 | |
| 21 | Cristian Pavon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 29 | 6.92 | |
| 18 | Joao Pedro Maturano dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 1 | 73 | 6.41 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 67 | 7.13 | |
| 13 | Everton Galdino Moreira | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 1 | 1 | 51 | 6.16 | |
| 23 | Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 43 | 6.49 | |
| 37 | Du Queiroz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 46 | 6.37 | |
| 53 | Gustavo Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 5.96 | |
| 32 | Nathan Ribeiro Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 39 | Gustavo Nunes Fernandes Gomes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 42 | 5.86 | |
| 47 | Alysson | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 22 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 56 | 6.93 | |
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 40 | 30 | 75% | 1 | 2 | 57 | 8.25 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 4 | 2 | 68 | 7.26 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 47 | 6.43 | |
| 7 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 11 | Arthur Gomes | Cánh trái | 5 | 3 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 47 | 8.15 | |
| 23 | Luiz Felipe da Rosa Machado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 38 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.41 | |
| 5 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 1 | 88 | 7.27 | |
| 21 | Alvaro Barreal | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 58 | 48 | 82.76% | 5 | 0 | 78 | 8.05 | |
| 30 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.54 | |
| 98 | Anderson Silva Da Paixao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 37 | 7.23 | |
| 43 | Joao Marcelo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 96 | 91 | 94.79% | 0 | 3 | 107 | 7.07 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 1 | 90 | 7.58 | |
| 80 | Robert Vinicius Rodrigues Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 22 | Vitor Hugo Amorim de Assis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ