Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gremio (RS)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gremio (RS) vs Fluminense RJ hôm nay ngày 03/12/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gremio (RS) vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gremio (RS) vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yeferson Julio Soteldo Martinez
Luciano Federico Acosta Goal awarded
0 - 2 Yeferson Julio Soteldo Martinez
Marcos da Silva Franca Keno
Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Hercules Pereira do Nascimento
Vinicius Lima
Vinicius Lima
Thiago dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 6 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 14 | Marcos Rocha Aquino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 38 | 6.05 | |
| 1 | Tiago Luis Volpi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.76 | |
| 7 | Cristian Pavon | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 23 | 5.88 | |
| 29 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 42 | 6.15 | |
| 23 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 31 | 6.27 | |
| 3 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 32 | 6.14 | |
| 53 | Gustavo Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 5.78 | |
| 77 | Andre Henrique | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 15 | 6.37 | |
| 47 | Alysson Edward Franco da Rocha | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 33 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.95 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 6 | Rene Rodrigues Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 32 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 7 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 15 | 7.43 | |
| 4 | Ignacio Da Silva Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 33 | 6.86 | |
| 22 | Juan Pablo Freytes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 39 | 6.45 | |
| 16 | Gustavo Nonato Santana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 30 | 6.43 | |
| 90 | Kevin Serna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ