Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gremio (RS)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gremio (RS) vs Fortaleza hôm nay ngày 30/07/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gremio (RS) vs Fortaleza tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gremio (RS) vs Fortaleza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Magrao
Bruno de Jesus Pacheco
2 - 1 Deyverson Brum Silva Acosta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 25 | 7.67 | |
| 4 | Walter Kannemann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 34 | 69.39% | 0 | 4 | 63 | 6.65 | |
| 1 | Tiago Luis Volpi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 7 | Cristian Pavon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 23 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 62 | 7.01 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 52 | 7.14 | |
| 99 | Cristian Olivera | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 40 | 7.13 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 3 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 36 | 6.26 | |
| 15 | Camilo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.12 | |
| 53 | Gustavo Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 30 | 6.27 | |
| 47 | Alysson | Forward | 2 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 46 | 7.37 | |
| 65 | Riquelme Freitas dos Santos | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 38 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Diogo Barbosa Medonha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 88 | Sasha Lucas Pacheco Affini | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 0 | 79 | 6.72 | |
| 18 | Deyverson Brum Silva Acosta | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 35 | 6.85 | |
| 9 | Juan Martin Lucero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 5 | Matheus Pereira da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 0 | 64 | 6.63 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 60 | 6.38 | |
| 6 | Bruno de Jesus Pacheco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 36 | 5.83 | |
| 26 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 4 | 1 | 38 | 6.46 | |
| 3 | Gaston Avila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 48 | 78.69% | 0 | 1 | 69 | 5.95 | |
| 15 | Magrao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 4.92 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 57 | 6.09 | |
| 80 | Jose Herrera | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 43 | 6.17 | |
| 38 | Lucca Prior | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 38 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ