Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gremio (RS)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gremio (RS) vs Palmeiras hôm nay ngày 26/11/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gremio (RS) vs Palmeiras tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gremio (RS) vs Palmeiras hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Facundo Torres
Anibal Ismael Moreno
Facundo Torres
Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento
Luighi
Riquelme
Luighi
Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Allan
Agustin Giay
Agustin Giay Card changed
3 - 2 Luiz Benedetti
Luiz Benedetti Goal awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Marcos Rocha Aquino | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 0 | 36 | 6.24 | |
| 8 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.04 | |
| 4 | Walter Kannemann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.19 | |
| 1 | Tiago Luis Volpi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 5.88 | |
| 7 | Cristian Pavon | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 0 | 21 | 5.87 | |
| 29 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 23 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 25 | 5.78 | |
| 95 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 9 | Francis Amuzu | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 3 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 24 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 49 | 7.01 | |
| 14 | Marcelo Lomba do Nascimento | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.79 | |
| 17 | Facundo Torres | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 43 | 7.49 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 20 | 6.54 | |
| 32 | Emiliano Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 35 | 6.92 | |
| 19 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.83 | |
| 6 | Jefte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 13 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 41 | 7.06 | |
| 4 | Agustin Giay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 27 | 6.45 | |
| 43 | Luiz Benedetti | Forward | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 27 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ