Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gremio (RS)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gremio (RS) vs Palmeiras hôm nay ngày 05/07/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gremio (RS) vs Palmeiras tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gremio (RS) vs Palmeiras hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vitor Reis
Kaiky Naves
Mayke Rocha Oliveira
Vanderlan Barbosa da Silva
Anibal Ismael Moreno
Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu
2 - 1 Jose Manuel Lopez
2 - 2 Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
Caio Paulista
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 36 | 6.73 | |
| 30 | Rodrigo Caio Coquette Russo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.8 | |
| 15 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 4 | Walter Kannemann | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 34 | 7.27 | |
| 5 | Rodrigo Ely | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 30 | 6.83 | |
| 11 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 15 | 5.81 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 52 | 6.63 | |
| 10 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 28 | 21 | 75% | 6 | 0 | 46 | 7.87 | |
| 21 | Cristian Pavon | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 32 | 18 | 56.25% | 3 | 2 | 54 | 8.13 | |
| 18 | Joao Pedro Maturano dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 52 | 6.72 | |
| 8 | Felipe Carballo Ares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 43 | 6.59 | |
| 13 | Everton Galdino Moreira | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.53 | |
| 23 | Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 2 | 58 | 6.9 | |
| 36 | Natã | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.67 | |
| 32 | Nathan Ribeiro Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6 | |
| 39 | Gustavo Nunes Fernandes Gomes | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 43 | 7.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 2 | 18 | 6.43 | |
| 2 | Marcos Rocha Aquino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 64 | 5.71 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 12 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 38 | 7.81 | |
| 10 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 6 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 16 | Caio Paulista | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 9 | 0 | 86 | 6.87 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 70 | 61 | 87.14% | 1 | 0 | 83 | 6.59 | |
| 6 | Vanderlan Barbosa da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 26 | 5.83 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 32 | 7.01 | |
| 35 | Fabio Silva de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.14 | |
| 34 | Kaiky Naves | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 3 | 49 | 6.52 | |
| 40 | Jhonatan Santos Rosa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 37 | 30 | 81.08% | 7 | 0 | 60 | 6.92 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 7 | 0 | 61 | 8.45 | |
| 44 | Vitor Reis | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 5 | 47 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ