Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Gremio (RS)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gremio (RS) vs Vitoria BA hôm nay ngày 21/07/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gremio (RS) vs Vitoria BA tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gremio (RS) vs Vitoria BA hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Willians Assis Arcanjo
Leo Naldi
Janderson de Carvalho Costa
Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva
Lawan
Lawan
Willian Osmar de Oliveira Silva
Daniel Junior
Luis Miguel
Iury Lirio Freitas de Castilho
Reynaldo
Lucas Esteves Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Pedro Tonon Geromel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 48 | 6.84 | |
| 1 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 11 | 36.67% | 0 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 15 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 24 | 6.64 | |
| 4 | Walter Kannemann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 5 | Rodrigo Ely | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 32 | 62.75% | 0 | 10 | 64 | 7.78 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 4 | 3 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 1 | 64 | 7.64 | |
| 14 | Nathan Allan De Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.21 | |
| 21 | Cristian Pavon | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 6 | 0 | 55 | 6.31 | |
| 18 | Joao Pedro Maturano dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 3 | 78 | 6.95 | |
| 7 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 57 | 8.46 | |
| 8 | Felipe Carballo Ares | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 49 | 7.47 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 2 | 77 | 7.71 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 9 | Douglas Matias Arezo Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 14 | 6.62 | |
| 23 | Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 20 | 6.49 | |
| 39 | Gustavo Nunes Fernandes Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Raul Caceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 35 | 25 | 71.43% | 4 | 0 | 55 | 6.64 | |
| 29 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 48 | 5.95 | |
| 30 | Matheusinho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 1 | 35 | 6.27 | |
| 28 | Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 4 | 37 | 6.45 | |
| 40 | Reynaldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 5 | 53 | 6.26 | |
| 97 | Willean Bernardo Willemen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 39 | 6.67 | |
| 9 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 4 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 39 | 6.24 | |
| 7 | Iury Lirio Freitas de Castilho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 16 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 3 | 6 | 66 | 7.48 | |
| 1 | Lucas Willians Assis Arcanjo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.33 | |
| 5 | Leo Naldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.58 | |
| 80 | Daniel Junior | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 32 | 5.89 | |
| 33 | Lawan | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 3 | 15 | 5.72 | |
| 19 | Luis Miguel | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ