Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Grenoble vs Red Star FC 93, 20h00 ngày 17/01

Vòng 19
20:00 ngày 17/01/2026
Grenoble 1
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 1)
Red Star FC 93
Địa điểm: Stade des Alpes
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.92
-0
0.90
O 2
0.76
U 2
1.04
1
2.50
X
2.90
2
2.60
Hiệp 1
+0
0.93
-0
0.93
O 0.75
0.69
U 0.75
1.14

Hạng 2 Pháp » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grenoble vs Red Star FC 93 hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grenoble vs Red Star FC 93 tại Hạng 2 Pháp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grenoble vs Red Star FC 93 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Grenoble vs Red Star FC 93

Grenoble Grenoble
Phút
Red Star FC 93 Red Star FC 93
Samba Diba match yellow.png
11'
Nesta Zahui match yellow.png
22'
28'
match goal 0 - 1 Kevin Cabral
Kiến tạo: Damien Durand
Samba Diba match red
64'
Mathieu Mion
Ra sân: Mattheo Xantippe
match change
68'
Ange Loic NGatta
Ra sân: Shaquil Delos
match change
68'
Baptiste Mouazan
Ra sân: Mamady Alex Bangre
match change
69'
73'
match goal 0 - 2 Guillaume Trani
Kiến tạo: Damien Durand
Evans Maurin
Ra sân: Nesta Zahui
match change
74'
Arthur Lallias
Ra sân: Yadaly Diaby
match change
74'
75'
match change Pape Meissa Ba
Ra sân: Damien Durand
75'
match change Abdelsamad Hachem
Ra sân: Kevin Cabral
81'
match change Ryad Hachem
Ra sân: Bradley Danger
81'
match change Hacene Benali
Ra sân: Dembo Sylla
88'
match change Jovany Ikanga
Ra sân: Kemo Cisse
88'
match pen 0 - 3 Hacene Benali
Stone Mambo match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Grenoble VS Red Star FC 93

Grenoble Grenoble
Red Star FC 93 Red Star FC 93
6
 
Tổng cú sút
 
6
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
20
 
Phạm lỗi
 
16
2
 
Phạt góc
 
3
16
 
Sút Phạt
 
19
2
 
Việt vị
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
0
1
 
Thẻ đỏ
 
0
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
2
 
Cứu thua
 
3
10
 
Cản phá thành công
 
7
7
 
Thử thách
 
10
33
 
Long pass
 
31
2
 
Successful center
 
1
2
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Cản sút
 
0
9
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
3
19
 
Ném biên
 
23
337
 
Số đường chuyền
 
509
81%
 
Chuyền chính xác
 
87%
80
 
Pha tấn công
 
83
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
0
 
Cơ hội lớn
 
3
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
0.34
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.72
0.19
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.75
0.34
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.94
0.75
 
Cú sút trúng đích
 
2.52
9
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
8
 
Số quả tạt chính xác
 
11
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
17
 
Phá bóng
 
9

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Bobby Allain
9
Arthur Lallias
20
Evans Maurin
26
Mathieu Mion
10
Baptiste Mouazan
22
Ange Loic NGatta
33
Efe Sarikaya
Grenoble Grenoble 5-3-2
3-1-4-2 Red Star FC 93 Red Star FC 93
13
Diop
27
Xantippe
24
Mouyokol...
5
Vidal
4
Mambo
17
Delos
18
Mbock
30
Diba
11
Bangre
7
Diaby
19
Zahui
16
Poussin
20
Durivaux
24
Lemonnie...
27
Danger
81
Haag
22
Sylla
25
Trani
3
Huard
11
Cisse
7
Durand
91
Cabral

Substitutes

9
Pape Meissa Ba
29
Hacene Benali
1
Quentin Beunardeau
5
Josue Escartin
21
Abdelsamad Hachem
98
Ryad Hachem
23
Jovany Ikanga
Đội hình dự bị
Grenoble Grenoble
Bobby Allain 16
Arthur Lallias 9
Evans Maurin 20
Mathieu Mion 26
Baptiste Mouazan 10
Ange Loic NGatta 22
Efe Sarikaya 33
Grenoble Red Star FC 93
9 Pape Meissa Ba
29 Hacene Benali
1 Quentin Beunardeau
5 Josue Escartin
21 Abdelsamad Hachem
98 Ryad Hachem
23 Jovany Ikanga

Dữ liệu đội bóng:Grenoble vs Red Star FC 93

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1
5 Sút trúng cầu môn 4.67
15.67 Phạm lỗi 11
4.33 Phạt góc 4.33
2.67 Thẻ vàng 1.33
42.33% Kiểm soát bóng 56.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.1
1.3 Bàn thua 0.8
5.3 Sút trúng cầu môn 2.9
12.3 Phạm lỗi 10.1
5.7 Phạt góc 3.8
1.9 Thẻ vàng 1.4
50.9% Kiểm soát bóng 51.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Grenoble (24trận)
Chủ Khách
Red Star FC 93 (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
2
2
HT-H/FT-T
1
3
1
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
2
1
1
HT-H/FT-H
6
0
2
4
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
3
HT-B/FT-B
1
3
2
4