Kết quả trận Grenoble vs Saint Etienne, 02h00 ngày 15/03

Vòng 27
02:00 ngày 15/03/2026
Grenoble
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Saint Etienne
Địa điểm: Stade des Alpes
Thời tiết: Mưa nhỏ, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.917
-1
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2.02
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
13 6.9
2-0
28 8.4
2-1
15 95
3-1
50 225
3-2
55 220
4-2
225 60
4-3
225 180
0-0
11.5
1-1
6.8
2-2
16
3-3
85
4-4
225
AOS
23

Hạng 2 Pháp » 28

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grenoble vs Saint Etienne hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grenoble vs Saint Etienne tại Hạng 2 Pháp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grenoble vs Saint Etienne hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Grenoble vs Saint Etienne

Grenoble Grenoble
Phút
Saint Etienne Saint Etienne
28'
match yellow.png Abdoulaye Kante
63'
match change Joshua Duffus
Ra sân: Igor Miladinovic
Clement Vidal match yellow.png
63'
Arthur Lallias
Ra sân: Yadaly Diaby
match change
71'
Shaquil Delos
Ra sân: Mathieu Mion
match change
79'
Evans Maurin
Ra sân: Ugo Bonnet
match change
79'
80'
match change Dennis Appiah
Ra sân: Julien Le Cardinal
Baptiste Mouazan
Ra sân: Lucas Bernadou
match change
85'
Moussa Kalilou Djitte
Ra sân: Nesta Zahui
match change
85'
90'
match yellow.png Zurab Davitashvili

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Grenoble VS Saint Etienne

Grenoble Grenoble
Saint Etienne Saint Etienne
15
 
Tổng cú sút
 
6
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
10
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
2
 
Cứu thua
 
3
16
 
Cản phá thành công
 
11
16
 
Thử thách
 
9
27
 
Long pass
 
11
7
 
Successful center
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
4
6
 
Cản sút
 
0
15
 
Rê bóng thành công
 
11
10
 
Đánh chặn
 
14
27
 
Ném biên
 
18
306
 
Số đường chuyền
 
452
81%
 
Chuyền chính xác
 
85%
102
 
Pha tấn công
 
109
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
1.16
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.25
1.15
 
Cú sút trúng đích
 
0.11
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
29
 
Số quả tạt chính xác
 
15
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
4
21
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Bobby Allain
17
Shaquil Delos
2
Moussa Kalilou Djitte
9
Arthur Lallias
4
Stone Mambo
20
Evans Maurin
10
Baptiste Mouazan
Grenoble Grenoble 4-4-1-1
4-2-3-1 Saint Etienne Saint Etienne
13
Diop
26
Mion
5
Vidal
24
Mouyokol...
29
Paquiez
7
Diaby
27
Xantippe
6
Bernadou
19
Zahui
8
Benet
12
Bonnet
1
Maubleu
39
Pedro
26
Cardinal
3
Nade
11
Old
14
Kante
28
Miladino...
7
Cardona
20
Boakye
22
Davitash...
9
Stassin

Substitutes

19
Ebenezer Annan
8
Dennis Appiah
17
Joshua Duffus
36
Paul Eymard
35
Luan Gadegbeku
29
Aimen Moueffek
50
Issiaka Toure
Đội hình dự bị
Grenoble Grenoble
Bobby Allain 16
Shaquil Delos 17
Moussa Kalilou Djitte 2
Arthur Lallias 9
Stone Mambo 4
Evans Maurin 20
Baptiste Mouazan 10
Grenoble Saint Etienne
19 Ebenezer Annan
8 Dennis Appiah
17 Joshua Duffus
36 Paul Eymard
35 Luan Gadegbeku
29 Aimen Moueffek
50 Issiaka Toure

Dữ liệu đội bóng:Grenoble vs Saint Etienne

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua
4 Sút trúng cầu môn 4
12.67 Phạm lỗi 14
3.67 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 1.33
48.67% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.1
1.1 Bàn thua 0.4
3.4 Sút trúng cầu môn 3.8
13.8 Phạm lỗi 12.9
3.4 Phạt góc 5.2
1.9 Thẻ vàng 1.7
45.1% Kiểm soát bóng 53.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Grenoble (31trận)
Chủ Khách
Saint Etienne (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
6
2
HT-H/FT-T
1
4
3
3
HT-B/FT-T
0
2
0
0
HT-T/FT-H
0
3
1
0
HT-H/FT-H
9
1
0
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
1
0
2
3
HT-B/FT-B
1
3
1
4