Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Greuther Furth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greuther Furth vs Darmstadt hôm nay ngày 28/05/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greuther Furth vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greuther Furth vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Patric Pfeiffer
Fabian Holland
Filip Stojilkovic
Clemens Riedel
Tobias Kempe
Klaus Gjasula
Marvin Mehlem
Keanan Bennetts
Fabio Torsiello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 0 | 59 | 7.36 | |
| 1 | Andreas Linde | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 47 | 6.64 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 5 | 0 | 67 | 7.91 | |
| 13 | Max Christiansen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 1 | 72 | 6.84 | |
| 23 | Gideon Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 95 | 91 | 95.79% | 0 | 2 | 106 | 7.61 | |
| 39 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.73 | |
| 9 | Afimico Pululu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 0 | 73 | 8.7 | |
| 20 | Tobias Raschl | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 0 | 93 | 8.37 | |
| 24 | Marco John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 0 | 82 | 7.46 | |
| 30 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 11 | 7.12 | |
| 16 | Lukas Petkov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 42 | 8.44 | |
| 6 | Sidney Raebiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 98 | 88 | 89.8% | 0 | 1 | 102 | 6.96 | |
| 3 | Oualid Mhamdi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tobias Kempe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 5.77 | |
| 23 | Klaus Gjasula | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 3 | 60 | 6.14 | |
| 8 | Fabian Schnellhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 31 | 5.95 | |
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 57 | 5.87 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 2 | 1 | 55 | 6.08 | |
| 4 | Christoph Zimmermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 40 | 5.59 | |
| 18 | Mathias Honsak | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 4 | 32 | 6.24 | |
| 30 | Alexander Brunst-Zollner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 0 | 44 | 5.4 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 31 | 5.78 | |
| 9 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 5 | 26 | 6.08 | |
| 7 | Braydon Manu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 13 | 5.96 | |
| 16 | Keanan Bennetts | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 5 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 5.85 | |
| 40 | Filip Stojilkovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.74 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 42 | Fabio Torsiello | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ