Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Greuther Furth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greuther Furth vs Dynamo Dresden hôm nay ngày 03/08/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greuther Furth vs Dynamo Dresden tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greuther Furth vs Dynamo Dresden hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Christoph Daferner
Dominik Kother
Niklas Hauptmann
Kofi Jeremy Amoako
3 - 2 Claudio Kammerknecht
Stefan Kutschke
Sascha Risch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Felix Klaus | Tiền vệ phải | 4 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 32 | 8 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 4 | Phillip Ziereis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 23 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 33 | 7.2 | |
| 26 | Pelle Boevink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 25 | Brynjar Ingi Bjarnason | Defender | 2 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 41 | 7 | |
| 8 | Mathias Olesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 30 | 8.7 | |
| 5 | Reno Munz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 2 | 2 | 39 | 8.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Niklas Hauptmann | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 19 | Alexander Rossipal | Defender | 1 | 0 | 4 | 45 | 38 | 84.44% | 11 | 1 | 69 | 6.2 | |
| 23 | Lars Bunning | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 4 | 2 | 69 | 7 | |
| 16 | Nils Froling | Forward | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 34 | 5.9 | |
| 33 | Christoph Daferner | Forward | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 22 | 7.8 | |
| 11 | Dominik Kother | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.1 | |
| 17 | Aljaz Casar | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 15 | Claudio Kammerknecht | Defender | 3 | 1 | 0 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 0 | 94 | 7.6 | |
| 2 | Konrad Faber | Defender | 1 | 0 | 2 | 58 | 57 | 98.28% | 9 | 1 | 87 | 6.2 | |
| 5 | Vinko Sapina | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 81 | 69 | 85.19% | 2 | 4 | 93 | 6.6 | |
| 25 | Jonas Oehmichen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 6 | Kofi Jeremy Amoako | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 10 | Jakob Lemmer | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 6 | 1 | 31 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ