Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Greuther Furth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greuther Furth vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày 04/05/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greuther Furth vs Eintracht Braunschweig tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greuther Furth vs Eintracht Braunschweig hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Thorir Helgason
0 - 2 Rayan Philippe
Robin Krausse
Niklas Tauer
Sebastian Griesbeck
Hasan Kurucay
Anderson Lucoqui
Anton Donkor
Florian Kruger
3 - 3 Rayan Philippe
Jannis Nikolaou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 43 | 35 | 81.4% | 12 | 0 | 70 | 7.17 | |
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 2 | 44 | 6.92 | |
| 23 | Gideon Jung | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 1 | 76 | 5.87 | |
| 18 | Marco Meyerhofer | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 1 | 0 | 92 | 6.04 | |
| 5 | Oussama Haddadi | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 46 | 39 | 84.78% | 3 | 1 | 58 | 7.39 | |
| 4 | Damian Michalski | Defender | 1 | 0 | 1 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 2 | 76 | 6.85 | |
| 19 | Tim Lemperle | Forward | 2 | 2 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 0 | 65 | 7.08 | |
| 30 | Armindo Sieb | Forward | 2 | 1 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 3 | 40 | 8.1 | |
| 16 | Lukas Petkov | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 0 | 36 | 6.32 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 43 | 5.55 | |
| 22 | Robert Wagner | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 0 | 67 | 7.57 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 3 | Oualid Mhamdi | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 67 | 5.47 | |
| 34 | Denis Pfaffenrot | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 4 | 39 | 6.15 | ||
| 37 | Fabio Kaufmann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 33 | Sebastian Griesbeck | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 26 | 5.3 | |
| 19 | Anton Donkor | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 15 | Anderson Lucoqui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 30 | 6.32 | |
| 29 | Hasan Kurucay | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 52 | 6.34 | |
| 5 | Robert Ivanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 0 | 49 | 6.46 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 3 | 50 | 7.64 | |
| 10 | Florian Kruger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 20 | Thorir Helgason | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 34 | 7.97 | |
| 9 | Rayan Philippe | Forward | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 20 | 8.12 | |
| 8 | Niklas Tauer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 18 | Marvin Rittmuller | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 35 | 6.73 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ