Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Greuther Furth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greuther Furth vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greuther Furth vs Eintracht Braunschweig tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greuther Furth vs Eintracht Braunschweig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lino Tempelmann
Fabio Kaufmann
Marvin Rittmuller
Sven Kohler
Richmond Tachie
Fabio Di Michele Sanchez
Sebastian Polter
Ron Ron Hoffmann
Rayan Philippe Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Felix Klaus | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 7.07 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 1 | 32 | 6.83 | |
| 18 | Marco Meyerhofer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 25 | Noah Loosli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 24 | 6.49 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 41 | 6.77 | |
| 24 | Marco John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 44 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 40 | 6.29 | |
| 15 | Joshua Quarshie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 45 | 6.05 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 5.85 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 52 | 6.2 | |
| 20 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 2 | Mohamed Drager | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 23 | 6.06 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 9 | Rayan Philippe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 11 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.27 | |
| 16 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 35 | 5.86 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.85 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ