Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Greuther Furth 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greuther Furth vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greuther Furth vs Eintracht Braunschweig tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greuther Furth vs Eintracht Braunschweig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sven Kohler
Kevin Ehlers
Fabio Di Michele Sanchez
Anas Bakhat
Faride Alidou
Florian Flick
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Paul Will | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.54 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 25 | 6.85 | |
| 4 | Phillip Ziereis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 16 | 6.84 | |
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 25 | Brynjar Ingi Bjarnason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 18 | Felix Higl | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.23 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.18 | |
| 21 | Timo Schlieck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 24 | 6.81 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 5 | Reno Munz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 1 | 37 | 7.04 | |
| 16 | Aaron Keller | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 22 | 6.63 | |
| 2 | Lukas Reich | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.42 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 2 | 4 | 65 | 6.67 | |
| 27 | Sven Kohler | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 67 | 63 | 94.03% | 8 | 0 | 80 | 6.41 | |
| 9 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 3 | 15 | 6.46 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 8 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 24 | Sidi Sane | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 29 | 6.37 | |
| 3 | Patrick Nkoa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 39 | 6.54 | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 46 | 6.69 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 47 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ