Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Greuther Furth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greuther Furth vs FC Koln hôm nay ngày 11/04/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greuther Furth vs FC Koln tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greuther Furth vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joel Schmied
Florian Kainz
1 - 1 Luca Waldschmidt
Damion Downs
Dejan Ljubicic
Tim Lemperle
Mark Uth
Mathias Olesen
Denis Huseinbasic
Mark Uth
Dejan Ljubicic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Felix Klaus | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 20 | 6.58 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 25 | Noah Loosli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 38 | 6.88 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 42 | 7.04 | |
| 11 | Roberto Massimo | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 34 | 7.28 | |
| 24 | Marco John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 26 | 6.58 | |
| 44 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 6.92 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 38 | 6.46 | |
| 15 | Joshua Quarshie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 30 | 6.87 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 23 | 5.71 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.18 | |
| 27 | Imad Rondic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 20 | 5.85 | |
| 2 | Joel Schmied | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 5.78 | |
| 29 | Jan Thielmann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 5.99 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 24 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ