Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Greuther Furth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greuther Furth vs Fortuna Dusseldorf hôm nay ngày 12/11/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greuther Furth vs Fortuna Dusseldorf tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greuther Furth vs Fortuna Dusseldorf hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emmanuel Iyoha
Jordy de Wijs
Jonah Niemiec
Jonah Niemiec
King Samuel Manu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 37 | Julian Green | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 23 | Gideon Jung | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 38 | 6.53 | |
| 5 | Oussama Haddadi | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 2 | Simon Asta | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 4 | Damian Michalski | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 36 | 6.66 | |
| 19 | Tim Lemperle | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 15 | 5.93 | |
| 30 | Armindo Sieb | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 6.87 | |
| 22 | Robert Wagner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.36 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 36 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Felix Klaus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 14 | 6.32 | |
| 31 | Marcel Sobottka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 30 | Jordy de Wijs | Defender | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 38 | 6.78 | |
| 34 | Nicolas Gavory | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 36 | 6.57 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 35 | 6.63 | |
| 4 | Ao Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 42 | 6.21 | |
| 27 | Dennis Jastrzembski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 48 | 6.56 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 7 | Christos Tzolis | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 20 | Jamil Siebert | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 59 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ