Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Greuther Furth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greuther Furth vs Hannover 96 hôm nay ngày 05/10/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greuther Furth vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greuther Furth vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Benjamin Kallman
Boris Tomiak
Mustapha Bundu
Williams Kokolo
1 - 2 Hayate Matsuda
Jonas Sterner
Waniss Taibi
Franz Roggow
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Felix Klaus | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Forward | 3 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 4 | Phillip Ziereis | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 47 | 6.2 | |
| 37 | Julian Green | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 23 | Jannik Dehm | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 26 | Pelle Boevink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 24 | 55.81% | 0 | 0 | 53 | 7.6 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 24 | Marco John | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 18 | Felix Higl | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 9 | Noel Futkeu | Forward | 3 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 7.8 | |
| 5 | Reno Munz | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 0 | 67 | 6.2 | |
| 2 | Lukas Reich | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 40 | David Abrangao | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Benjamin Kallman | Forward | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 18 | 7.9 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 0 | 62 | 6.2 | |
| 7 | Mustapha Bundu | Forward | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 47 | 70.15% | 0 | 5 | 76 | 6.1 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Forward | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 37 | 7 | |
| 32 | Jonas Sterner | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 26 | Waniss Taibi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 1 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 19 | Williams Kokolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 3 | Boris Tomiak | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 8 | Enzo Leopold | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 4 | 0 | 73 | 7.1 | |
| 27 | Hayate Matsuda | Defender | 2 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 4 | Hendry Blank | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 3 | 80 | 6.6 | |
| 14 | Husseyn Chakroun | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 15 | Noel Aseko-Nkili | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ