Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Greuther Furth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greuther Furth vs Hansa Rostock hôm nay ngày 07/10/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greuther Furth vs Hansa Rostock tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greuther Furth vs Hansa Rostock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexander Rossipal
Juan Jose Perea Mendoza
Svante Ingelsson
Nils Froling
Christian Kinsombi
Jose Francisco Dos Santos Junior
Markus Kolke
Kai Proger
Lukas Hinterseer
Serhat-Semih Guler
Sarpreet Singh
Jasper van der Werff
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.66 | |
| 17 | Niko Gieselmann | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 37 | Julian Green | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 33 | 6.72 | |
| 5 | Oussama Haddadi | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 40 | 6.36 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 31 | 6.54 | |
| 2 | Simon Asta | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 2 | 1 | 28 | 6.42 | |
| 4 | Damian Michalski | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 35 | 6.64 | |
| 19 | Tim Lemperle | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 26 | 6.89 | |
| 11 | Dickson Abiama | Forward | 1 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.66 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 6.66 | |
| 22 | Robert Wagner | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 30 | 6.81 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Markus Kolke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 4 | Damian RoBbach | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 28 | 5.73 | |
| 9 | Kai Proger | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 24 | Patrick Strauss | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 19 | 6.09 | |
| 14 | Svante Ingelsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.74 | |
| 21 | Alexander Rossipal | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 19 | Sebastian Vasiliadis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 49 | Jose Francisco Dos Santos Junior | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Nils Froling | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Jasper van der Werff | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 6 | Dennis Dressel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 18 | Juan Jose Perea Mendoza | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 9 | 5.82 | |
| 13 | Kevin Schumacher | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 18.18% | 1 | 1 | 18 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ