Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Greuther Furth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greuther Furth vs Heidenheimer hôm nay ngày 28/04/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greuther Furth vs Heidenheimer tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greuther Furth vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tim Kleindienst
Kevin Sessa
0 - 2 Jan-Niklas Beste
Jan Schoppner
Dzenis Burnic
Kevin Sessa
Stefan Schimmer
Andreas Geipl
Christian Kuhlwetter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 1 | Andreas Linde | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 29 | 7.11 | |
| 22 | Sebastian Griesbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 2 | 31 | 6.37 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 34 | 6.26 | |
| 13 | Max Christiansen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.77 | |
| 23 | Gideon Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 17 | 6.09 | |
| 18 | Marco Meyerhofer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 35 | 6.31 | |
| 5 | Oussama Haddadi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 0 | 19 | 5.81 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 31 | 5.92 | |
| 4 | Damian Michalski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 4.87 | |
| 11 | Dickson Abiama | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 24 | Marco John | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 30 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 5 | 22 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Florian Pickel | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.59 | |
| 11 | Denis Thomalla | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.53 | |
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 22 | 6.83 | |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 22 | 7.41 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 19 | 6.53 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 31 | 6.49 | |
| 33 | Lennard Maloney | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 29 | 6.75 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 21 | 6.49 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.46 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 29 | 7.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ