Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Greuther Furth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greuther Furth vs Jahn Regensburg hôm nay ngày 08/02/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greuther Furth vs Jahn Regensburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greuther Furth vs Jahn Regensburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sargis Adamyan
Tim Handwerker
Christian Viet
Anssi Suhonen
Robin Ziegele
Noah Ganaus
Elias Huth
Felix Gebhardt
Louis Breunig
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 5 | 41 | 8.08 | |
| 23 | Gideon Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Marco Meyerhofer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 50 | 7.54 | |
| 25 | Noah Loosli | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 3 | 45 | 7.41 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 0 | 57 | 7.21 | |
| 11 | Roberto Massimo | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.72 | |
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 2 | 48 | 8.34 | |
| 24 | Marco John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 25 | 11 | 44% | 5 | 1 | 65 | 7.47 | |
| 44 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 18 | 45% | 0 | 0 | 49 | 6.21 | |
| 6 | Sacha Banse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.19 | |
| 15 | Joshua Quarshie | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 54 | 7.16 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.15 | |
| 5 | Reno Munz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 27 | 6.44 | |
| 28 | Jannik Mause | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 2 | 24 | 6.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andreas Geipl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 1 | 44 | 6.1 | |
| 22 | Sargis Adamyan | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 51 | 7.06 | |
| 15 | Sebastian Ernst | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 0 | 49 | 6.14 | |
| 33 | Kai Proger | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 1 | 65 | 6.77 | |
| 14 | Robin Ziegele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 29 | 59.18% | 3 | 3 | 68 | 6.29 | |
| 29 | Elias Huth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 10 | Christian Viet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 18 | 6.38 | |
| 2 | Tim Handwerker | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 5 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 30 | Christian Kuhlwetter | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 37 | 6.54 | |
| 9 | Eric Hottmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 30 | 6.18 | |
| 5 | Rasim Bulic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 4 | 52 | 6.97 | |
| 3 | Bryan Hein | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 2 | 0 | 33 | 6.93 | |
| 1 | Felix Gebhardt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 5.93 | |
| 34 | Anssi Suhonen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.26 | |
| 16 | Louis Breunig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 54 | 6.91 | |
| 20 | Noah Ganaus | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ