Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Greuther Furth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greuther Furth vs Magdeburg hôm nay ngày 18/03/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greuther Furth vs Magdeburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greuther Furth vs Magdeburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jason Ceka
Jason Ceka
Amara Conde
Tatsuya Ito
Tim Sechelmann
Baris Atik
Leon Bell Bell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 1 | Andreas Linde | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 13 | Max Christiansen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 25 | 6.72 | |
| 5 | Oussama Haddadi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 27 | 6.32 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.34 | |
| 39 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 4 | 14 | 6.04 | |
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 27 | 6.17 | |
| 20 | Tobias Raschl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 4 | Damian Michalski | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.35 | |
| 24 | Marco John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 32 | 6.61 | |
| 16 | Lukas Petkov | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 30 | 6.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Luc Castaignos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 37 | Tatsuya Ito | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 2 | Cristiano Piccini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 31 | 6.45 | |
| 13 | Connor Krempicki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.55 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 29 | 6.57 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 48 | 6.45 | |
| 11 | Mo El Hankouri | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 35 | 6.41 | |
| 29 | Amara Conde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 25 | Silas Gnaka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 48 | 6.39 | |
| 7 | Herbert Bockhorn | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 44 | 6.61 | |
| 8 | Moritz-Broni Kwarteng | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 24 | 6.31 | |
| 10 | Jason Ceka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 6 | Daniel Elfadli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 39 | 6.69 | |
| 15 | Daniel Heber | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 52 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ