Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Greuther Furth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greuther Furth vs Preuben Munster hôm nay ngày 04/08/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greuther Furth vs Preuben Munster tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greuther Furth vs Preuben Munster hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Malik Batmaz
Jano ter Horst
Etienne Amenyido
Daniel Kyerewaa
Dominik Schad
Charalampos Makridis
Marc Lorenz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 7 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 36 | Philipp Muller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 30 | 24 | 80% | 5 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 25 | 7.7 | |
| 23 | Gideon Jung | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 3 | 65 | 7 | |
| 18 | Marco Meyerhofer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 3 | 63 | 7 | |
| 11 | Roberto Massimo | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 3 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 43 | 7.2 | |
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 44 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 8 | Marlon Mustapha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 30 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marc Lorenz | Tiền vệ trái | 5 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 8 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 22 | Dominik Schad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 8 | Joshua Mees | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 30 | Etienne Amenyido | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 23 | Malik Batmaz | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 4 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 18 | 7.5 | |
| 9 | Joel Grodowski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 14 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.9 | |
| 7 | Daniel Kyerewaa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 24 | Niko Koulis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 2 | 67 | 6.5 | |
| 32 | Luca Bazzoli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 61 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ