Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Greuther Furth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greuther Furth vs Schalke 04 hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greuther Furth vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greuther Furth vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kenan Karaman
Ron Schallenberg
Justin Heekeren
Aymen Barkok
Kenan Karaman
Moussa Sylla
Anton Donkor
Amin Younes
3 - 2 Amin Younes
Moussa Sylla
3 - 3 Moussa Sylla
Moussa Sylla Goal awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Felix Klaus | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 38 | 6.52 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 0 | 37 | 6.61 | |
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 25 | 6.89 | |
| 18 | Marco Meyerhofer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 25 | Noah Loosli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 4 | 37 | 6.87 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 44 | 6.98 | |
| 11 | Roberto Massimo | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 27 | 7.06 | |
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 41 | 6.97 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 19 | 19 | 100% | 2 | 0 | 31 | 7.89 | |
| 24 | Marco John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 44 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 30 | 5.79 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 51 | 6.54 | |
| 15 | Joshua Quarshie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 41 | 7.23 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Amin Younes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 27 | Loris Karius | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 8.05 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 7 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 3 | 0 | 58 | 5.35 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 31 | 5.94 | |
| 30 | Anton Donkor | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 9 | Moussa Sylla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 25 | Aymen Barkok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 28 | 5.92 | |
| 18 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 42 | 6.36 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 0 | 73 | 5.86 | |
| 5 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 1 | 58 | 6.24 | |
| 10 | Pape Meissa Ba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 2 | 19 | 6.18 | |
| 17 | Adrian Tobias Gantenbein | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 2 | 2 | 74 | 6.71 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 4 | 0 | 56 | 6.43 | |
| 28 | Justin Heekeren | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 2 | Felipe Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 68 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ