Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Greuther Furth vs Schalke 04, 02h30 ngày 01/03

Vòng 24
02:30 ngày 01/03/2026
Greuther Furth
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Schalke 04
Địa điểm: Sportpark Ronhof Thomas Sommer
Thời tiết: Trong lành, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.833
-2
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.82
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
13.5 7.3
2-0
29 8.4
2-1
15 85
3-1
50 225
3-2
50 215
4-2
220 55
4-3
220 155
0-0
12.5
1-1
7
2-2
15.5
3-3
75
4-4
225
AOS
21

Hạng 2 Đức » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greuther Furth vs Schalke 04 hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greuther Furth vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greuther Furth vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Greuther Furth vs Schalke 04

Greuther Furth Greuther Furth
Phút
Schalke 04 Schalke 04
Dennis Srbeny 1 - 0
Kiến tạo: Branimir Hrgota
match goal
12'
30'
match yellow.png Dejan Ljubicic
Branimir Hrgota match yellow.png
44'
Lukas Reich
Ra sân: Jannik Dehm
match change
59'
Felix Klaus
Ra sân: Sayfallah Ltaief
match change
59'
60'
match yellow.png Hasan Kurucay
Edin Dzeko Goal cancelled match var
70'
74'
match change Janik Bachmann
Ra sân: Ron Schallenberg
75'
match goal 1 - 1 Dejan Ljubicic
Noel Futkeu
Ra sân: Dennis Srbeny
match change
75'
Lukas Reich match yellow.png
81'
85'
match change Finn Dominik Porath
Ra sân: Adil Aouchiche
87'
match yellow.png Moussa Ndiaye
Doni Arifi
Ra sân: Maximilian Dietz
match change
89'
89'
match yellow.png Nikola Katic
Brynjar Ingi Bjarnason
Ra sân: Aaron Keller
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Greuther Furth VS Schalke 04

Greuther Furth Greuther Furth
Schalke 04 Schalke 04
6
 
Tổng cú sút
 
16
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Phạm lỗi
 
10
4
 
Phạt góc
 
5
10
 
Sút Phạt
 
7
4
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
4
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
30
 
Đánh đầu
 
32
3
 
Cứu thua
 
0
3
 
Cản phá thành công
 
14
4
 
Thử thách
 
11
19
 
Long pass
 
12
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
8
22
 
Đánh đầu thành công
 
9
2
 
Cản sút
 
4
3
 
Rê bóng thành công
 
14
6
 
Đánh chặn
 
2
20
 
Ném biên
 
29
284
 
Số đường chuyền
 
431
68%
 
Chuyền chính xác
 
78%
61
 
Pha tấn công
 
124
22
 
Tấn công nguy hiểm
 
60
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
37
0.67
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.81
0.84
 
Cú sút trúng đích
 
1.67
8
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
13
 
Số quả tạt chính xác
 
32
22
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
60
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Doni Arifi
2
Lukas Reich
9
Noel Futkeu
30
Felix Klaus
25
Brynjar Ingi Bjarnason
11
Aiman Dardari
26
Pelle Boevink
38
Raul Marita
44
Mehmet Avlayici
Greuther Furth Greuther Furth 3-4-1-2
4-2-3-1 Schalke 04 Schalke 04
43
Prufrock
5
Munz
4
Ziereis
15
Elvedi
16
Keller
13
Will
33
Dietz
23
Dehm
7
Srbeny
47
Ltaief
10
Hrgota
22
Muller
5
Becker
25
Katic
4
Kurucay
16
Ndiaye
23
El-Faouz...
6
Schallen...
21
Ljubicic
19
Karaman
24
Aouchich...
10
Dzeko

Substitutes

27
Finn Dominik Porath
14
Janik Bachmann
2
Felipe Sanchez
43
Mertcan Ayhan
7
Christian Gomis
35
Mika Wallentowitz
36
Johannes Siebeking
37
Max Gruger
47
Zaid Amoussou-Tchibara
Đội hình dự bị
Greuther Furth Greuther Furth
Doni Arifi 28
Lukas Reich 2
Noel Futkeu 9
Felix Klaus 30
Brynjar Ingi Bjarnason 25
Aiman Dardari 11
Pelle Boevink 26
Raul Marita 38
Mehmet Avlayici 44
Greuther Furth Schalke 04
27 Finn Dominik Porath
14 Janik Bachmann
2 Felipe Sanchez
43 Mertcan Ayhan
7 Christian Gomis
35 Mika Wallentowitz
36 Johannes Siebeking
37 Max Gruger
47 Zaid Amoussou-Tchibara

Dữ liệu đội bóng:Greuther Furth vs Schalke 04

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.67
1 Bàn thua 1.67
2 Sút trúng cầu môn 8.33
10.67 Phạm lỗi 13.67
3.33 Phạt góc 5
2.33 Thẻ vàng 2.33
49.33% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.6
1.8 Bàn thua 1.3
2.3 Sút trúng cầu môn 5.3
10.5 Phạm lỗi 12.5
3.3 Phạt góc 4.9
1.9 Thẻ vàng 1.6
47.5% Kiểm soát bóng 51.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Greuther Furth (26trận)
Chủ Khách
Schalke 04 (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
6
4
2
HT-H/FT-T
2
2
4
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
2
1
2
3
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
3
0
1
HT-B/FT-B
6
1
1
5

Greuther Furth Greuther Furth
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 Paul Will Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 25 21 84% 2 4 38 7.09
30 Felix Klaus Tiền vệ phải 0 0 0 6 4 66.67% 1 0 14 5.91
10 Branimir Hrgota Tiền đạo cắm 1 0 1 17 10 58.82% 3 0 36 6.74
4 Phillip Ziereis Trung vệ 0 0 0 10 7 70% 0 5 25 6.98
7 Dennis Srbeny Tiền đạo cắm 1 1 1 15 13 86.67% 0 1 28 7.19
15 Jan Elvedi Trung vệ 0 0 0 32 23 71.88% 0 2 49 6.72
23 Jannik Dehm Hậu vệ cánh phải 0 0 1 21 16 76.19% 1 0 35 6.44
47 Sayfallah Ltaief Tiền vệ trái 2 0 0 19 14 73.68% 0 1 34 6.69
33 Maximilian Dietz Trung vệ 1 0 0 19 16 84.21% 0 1 22 6.05
9 Noel Futkeu Tiền đạo cắm 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 5 5.94
5 Reno Munz Trung vệ 0 0 0 25 19 76% 0 3 36 6.38
16 Aaron Keller Tiền vệ trái 0 0 2 21 14 66.67% 5 2 47 7.08
2 Lukas Reich Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 3 60% 0 0 12 5.86
43 Silas Prufrock Thủ môn 0 0 0 33 12 36.36% 0 0 42 5.96

Schalke 04 Schalke 04
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 3 1 1 20 13 65% 1 2 27 6.65
22 Kevin Muller Thủ môn 0 0 0 23 9 39.13% 0 0 29 5.86
5 Timo Becker Trung vệ 0 0 0 29 23 79.31% 3 1 54 6.78
19 Kenan Karaman Tiền vệ công 1 0 1 17 10 58.82% 2 0 26 6.17
14 Janik Bachmann Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.1
25 Nikola Katic Trung vệ 3 0 0 65 58 89.23% 1 0 81 6.33
4 Hasan Kurucay Trung vệ 1 0 0 67 60 89.55% 0 2 79 6.55
21 Dejan Ljubicic Tiền vệ phòng ngự 2 2 1 14 12 85.71% 1 0 23 7
6 Ron Schallenberg Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 31 25 80.65% 0 1 37 6.64
24 Adil Aouchiche Tiền vệ công 2 0 3 26 18 69.23% 6 2 49 7.04
16 Moussa Ndiaye Hậu vệ cánh trái 1 0 1 41 34 82.93% 10 0 72 6.53
23 Soufian El-Faouzi Tiền vệ trụ 1 0 1 33 19 57.58% 1 0 48 6.21

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ