Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Greuther Furth
+0.75 0.86
-0.75 0.92
3 0.91
u 0.81
4.05
1.67
3.58
+0.25 0.86
-0.25 0.84
1 0.74
u 0.96
4.25
2.3
2.13
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greuther Furth vs Schalke 04 hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greuther Furth vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greuther Furth vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dejan Ljubicic
Hasan Kurucay
Janik Bachmann
1 - 1 Dejan Ljubicic
Finn Dominik Porath
Moussa Ndiaye
Nikola Katic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Paul Will | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 4 | 38 | 7.09 | |
| 30 | Felix Klaus | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 0 | 36 | 6.74 | |
| 4 | Phillip Ziereis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 5 | 25 | 6.98 | |
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 28 | 7.19 | |
| 15 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 49 | 6.72 | |
| 23 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 35 | 6.44 | |
| 47 | Sayfallah Ltaief | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 34 | 6.69 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 22 | 6.05 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 5 | Reno Munz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 36 | 6.38 | |
| 16 | Aaron Keller | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 2 | 47 | 7.08 | |
| 2 | Lukas Reich | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 5.86 | |
| 43 | Silas Prufrock | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 0 | 42 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 2 | 27 | 6.65 | |||
| 22 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 29 | 5.86 | |
| 5 | Timo Becker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 1 | 54 | 6.78 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 26 | 6.17 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 0 | 81 | 6.33 | |
| 4 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 2 | 79 | 6.55 | |
| 21 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 7 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 37 | 6.64 | |
| 24 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 6 | 2 | 49 | 7.04 | |
| 16 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 10 | 0 | 72 | 6.53 | |
| 23 | Soufian El-Faouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 19 | 57.58% | 1 | 0 | 48 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ