Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Greuther Furth 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greuther Furth vs SV Elversberg hôm nay ngày 10/03/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greuther Furth vs SV Elversberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greuther Furth vs SV Elversberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Paul Stock
Luca Durholtz

Luca Durholtz
Florian Le Joncour
1 - 2 Paul Stock
1 - 3 Paul Stock
Dominik Martinovic
1 - 4 Dominik Martinovic
Jean Romaric Kevin Koffi
Joseph Boyamba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 37 | Julian Green | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 18 | 5.91 | |
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 5 | Oussama Haddadi | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 6.04 | |
| 4 | Damian Michalski | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 26 | 5.86 | |
| 19 | Tim Lemperle | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 30 | Armindo Sieb | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 7 | 6.12 | |
| 21 | Kerim Calhanoglu | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 27 | 6.11 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 22 | Robert Wagner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 5.88 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 5.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Luca Durholtz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.34 | |
| 3 | Florian Le Joncour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 24 | 6.83 | |
| 31 | Thore Jacobsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 7 | Manuel Feil | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 18 | Hugo Vandermersch | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.71 | |
| 17 | Paul Wanner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.53 | |
| 14 | Robin Fellhauer | Defender | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 7.25 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 25 | 6.77 | |
| 21 | Paul Stock | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 7.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ