Greuther Furth
+0.75 0.90
-0.75 0.88
1.5 1.18
u 0.52
3.88
1.65
3.83
+0.25 0.90
-0.25 0.83
1.25 1.00
u 0.80
4.5
2.25
2.4
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greuther Furth vs SV Elversberg hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greuther Furth vs SV Elversberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greuther Furth vs SV Elversberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Frederik Schmahl
Bambase Conte
Lukas Petkov
Felix Keidel
Luca Pascal Schnellbacher
Immanuel Pherai
Lukasz Poreba
Raif Adam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Paul Will | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 2 | 48 | 7.12 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 42 | 8.02 | |
| 4 | Phillip Ziereis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 3 | 31 | 7.34 | |
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 29 | 6.44 | |
| 15 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 4 | 30 | 6.91 | |
| 23 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 6 | 1 | 49 | 6.76 | |
| 25 | Brynjar Ingi Bjarnason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 28 | Doni Arifi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 47 | Sayfallah Ltaief | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 42 | 6.39 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 37 | 6.74 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 28 | 7.11 | |
| 5 | Reno Munz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 60 | 6.77 | |
| 16 | Aaron Keller | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.44 | |
| 2 | Lukas Reich | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.05 | |
| 43 | Silas Prufrock | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 1 | 47 | 7.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 30 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 45 | 5.93 | |
| 6 | Amara Conde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 30 | 5.87 | |
| 8 | Lukasz Poreba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 2 | 64 | 6.18 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 1 | 1 | 78 | 7.12 | |
| 21 | Lasse Gunther | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 57 | 7.05 | |
| 22 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 0 | 39 | 5.94 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 25 | Lukas Petkov | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 0 | 53 | 5.75 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 4 | 77 | 6.88 | |
| 10 | Bambase Conte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 43 | Felix Keidel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 34 | 5.71 | |
| 17 | Frederik Schmahl | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.84 | |
| 42 | David Mokwa Ntusu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 6.36 | |
| 15 | Raif Adam | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ