Grimsby Town
-0.5 0.90
+0.5 0.88
2.5 0.86
u 0.86
1.90
3.33
3.38
-0.25 0.90
+0.25 0.74
1 0.81
u 0.89
2.45
3.93
2.11
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grimsby Town vs Fleetwood Town hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grimsby Town vs Fleetwood Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grimsby Town vs Fleetwood Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Harrison Neal
Matthew Virtue-Thick
James Norwood
Josh Powell
Mitchell Clarke
Detlef Esapa Osong
Rhys Bennett
Crispin McLean
Shaun Rooney
Elliot Bonds
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Andy Cook | Forward | 5 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 5 | 21 | 6.66 | |
| 7 | Jamie Walker | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 1 | 2 | 43 | 6.83 | |
| 4 | Kieran Green | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 32 | 20 | 62.5% | 1 | 2 | 51 | 7.39 | |
| 14 | Justin Amaluzor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 5 | Harvey Rodgers | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 7 | 4 | 60 | 6.81 | |
| 9 | Jaze Kabia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 2 | 44 | 6.53 | |
| 18 | Darragh Burns | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 3 | 42 | 6.18 | |
| 16 | Reece Staunton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 38 | 21 | 55.26% | 14 | 3 | 79 | 7.49 | |
| 17 | Cameron McJannett | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 3 | 55 | 6.94 | |
| 31 | Jackson Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 33 | 6.78 | |
| 15 | Geza David Turi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 3 | 46 | 6.48 | |
| 2 | Maldini Kacurri | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 5 | 41 | 7.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 3 | 22 | 6.33 | |
| 11 | James Norwood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 9 | 6.13 | |
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 14 | 38.89% | 0 | 1 | 47 | 6.95 | |
| 26 | Shaun Rooney | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 49 | 6.65 | |
| 8 | Matthew Virtue-Thick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 24 | Mitchell Clarke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 2 | 38 | 6.31 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 2 | 29 | 6.58 | |
| 10 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 20 | Harrison Neal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 2 | 3 | 50 | 7.19 | |
| 5 | Finley Potter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 4 | 40 | 6.78 | |
| 9 | Will Davies | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 14 | 5.97 | |
| 22 | Josh Powell | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 3 | 32 | 7.13 | |
| 35 | Conor Haughey | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 29 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ