Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Grimsby Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grimsby Town vs Milton Keynes Dons hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grimsby Town vs Milton Keynes Dons tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grimsby Town vs Milton Keynes Dons hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Callum Paterson
0 - 2 Marvin Ekpiteta
Connor Lemonheigh-Evans
Rushian Hepburn-Murphy
Luke Offord
Jay Matete
Jay Matete
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Andy Cook | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 3 | 8 | 5.98 | |
| 7 | Jamie Walker | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 30 | Charles Vernam | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 5.66 | |
| 5 | Harvey Rodgers | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 0 | 37 | 6.16 | |
| 6 | Samuel Lavelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 18 | 5.38 | |
| 9 | Jaze Kabia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 17 | 5.71 | |
| 20 | George McEachran | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 3 | Jayden Sweeney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 8 | Evan Khouri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 5.75 | |
| 16 | Reece Staunton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 17 | Cameron McJannett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 31 | Jackson Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 23 | 5.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 3 | 1 | 29 | 7.16 | |
| 25 | Curtis Nelson | Defender | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 2 | Gethin Jones | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 1 | 9.09% | 1 | 1 | 18 | 6.84 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 17 | 7.23 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 14 | 6.43 | |
| 1 | Craig MacGillivray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.42 | |
| 10 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.69 | |
| 22 | Jon Mellish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 19 | 7.14 | |
| 26 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 12 | 6.48 | |
| 21 | Marvin Ekpiteta | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 2 | 20 | 7.77 | |
| 15 | Luke Offord | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 17 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ