Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Grimsby Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grimsby Town vs Weston Super Mare hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grimsby Town vs Weston Super Mare tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grimsby Town vs Weston Super Mare hôm nay chính xác nhất tại đây.
Charlie Cummins
1 - 1 Luke Coulson
Ollie Dewsbury
George Robesten
2 - 2 Louis Britton
Dan Ellison
Scott Wilson
Jacob Cane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jamie Walker | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 4 | Kieran Green | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 19 | 7.7 | |
| 30 | Charles Vernam | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 10 | 0 | 49 | 7.9 | |
| 6 | Samuel Lavelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 7 | 89 | 6.7 | |
| 21 | Tyrell Warren | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 72 | 5.9 | |
| 9 | Jaze Kabia | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 11 | 7.3 | |
| 20 | George McEachran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 65 | 6.7 | |
| 18 | Darragh Burns | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 18 | 58.06% | 3 | 1 | 49 | 7.5 | |
| 8 | Evan Khouri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 16 | Reece Staunton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 50 | 41 | 82% | 8 | 2 | 80 | 7.7 | |
| 17 | Cameron McJannett | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 81 | 71 | 87.65% | 2 | 2 | 98 | 6.9 | |
| 10 | Jude Soonsup-Bell | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 40 | Tyrell Sellars-Fleming | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 31 | Jackson Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 15 | Geza David Turi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Michael Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 7 | Luke Coulson | Tiền vệ phải | 4 | 3 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 36 | 8.2 | |
| 15 | Emlyn Lewis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 7 | 53 | 7.3 | |
| 3 | Dominic Bernard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 16 | Luke Spokes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 2 | 38 | 6 | |
| 1 | Max Harris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 9 | Louis Britton | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 6 | 24 | 7.9 | |
| 22 | George Robesten | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 1 | 9 | 6.9 | |
| 12 | Will Dawes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 14 | Jason Pope | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 45 | 5.8 | |
| 6 | Sam Avery | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 30 | 6 | |
| 20 | Ollie Dewsbury | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 19 | Charlie Cummins | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 2 | 37 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ