Grimsby Town
+1.25 0.81
-1.25 1.01
1.5 1.26
u 0.66
5.60
1.40
4.35
+0.5 0.81
-0.5 0.95
1.25 1.10
u 0.70
7
1.91
2.4
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grimsby Town vs Wolves hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grimsby Town vs Wolves tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grimsby Town vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yerson Mosquera
Andre Trindade da Costa Neto
0 - 1 Santiago Ignacio Bueno Sciutto
Jean-Ricner Bellegarde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 1 | 63 | 6.3 | |||
| 39 | Andy Cook | Forward | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.7 | |
| 7 | Jamie Walker | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 4 | Kieran Green | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 14 | Justin Amaluzor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 30 | Charles Vernam | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 6 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 5 | Harvey Rodgers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 5 | 64 | 6.6 | |
| 21 | Tyrell Warren | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 9 | Jaze Kabia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 18 | Darragh Burns | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 7 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 8 | Evan Khouri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 16 | Reece Staunton | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 17 | Cameron McJannett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 7 | 63 | 6.5 | |
| 40 | Tyrell Sellars-Fleming | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 31 | Jackson Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 33 | 6 | |
| 15 | Geza David Turi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 55 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 5 | 48 | 7.4 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 33 | 8.3 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 6 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 5 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 2 | 9 | 42 | 6.7 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 5 | 1 | 77 | 6.9 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 36 | 22 | 61.11% | 2 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 36 | Mateus Mane | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 1 | 41 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ