Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Groningen 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Groningen vs AFC Ajax hôm nay ngày 15/05/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Groningen vs AFC Ajax tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Groningen vs AFC Ajax hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anton Gaaei
Davy Klaassen
Wout Weghorst
Steven Berghuis
Owen Wijndal
1 - 2 Wout Weghorst
Jordan Henderson
Youri Regeer
Anton Gaaei
Jorrel Hato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Leandro Bacuna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 4 | 0 | 52 | 6.28 | |
| 20 | Mats Seuntjens | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 43 | Marvin Peersman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 22 | 6.35 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 34 | 5.76 | |
| 4 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 4 | 75 | 6.35 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 9 | 6.53 | |
| 29 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 5 | Marco Rente | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 37 | 71.15% | 3 | 6 | 79 | 7.34 | |
| 6 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 44 | 33 | 75% | 1 | 2 | 64 | 7.46 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 0 | 84 | 7.42 | |
| 10 | Luciano Valente | Cánh trái | 2 | 0 | 5 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 40 | 6.35 | |
| 16 | Dave Kwakman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 3 | 36 | 6.64 | |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 47 | 7.76 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 2 | Wouter Prins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 37 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 44 | 75.86% | 0 | 0 | 68 | 6.23 | |
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 3 | 78 | 6.54 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 13 | 6.81 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 14 | 6.35 | |
| 25 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 5 | 24 | 7.16 | |
| 20 | Bertrand Traore | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 5 | Owen Wijndal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 20 | 6.64 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 4 | 42 | 6.69 | |
| 44 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 76 | 95% | 0 | 1 | 90 | 6.6 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 5.95 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 2 | 0 | 72 | 7.17 | |
| 11 | Mika Godts | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 49 | 6.75 | |
| 4 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 6 | 96 | 6.74 | |
| 31 | Jorthy Mokio | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 47 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ