Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Groningen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Groningen vs Almere City FC hôm nay ngày 12/01/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Groningen vs Almere City FC tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Groningen vs Almere City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Junior Kadile
Charles Andreas Brym
Ruben Providence
Alex Carbonell
Adi Nalic
Baptiste Guillaume
Jamie Lawrence
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Leandro Bacuna | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 8 | 1 | 73 | 6.66 | |
| 20 | Mats Seuntjens | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 43 | Marvin Peersman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 4 | 6 | 79 | 7.19 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 32 | 6.77 | |
| 8 | Johan Hove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 1 | 63 | 6.95 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 5 | 39 | 6.83 | |
| 25 | Thijs Oosting | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 23 | 21 | 91.3% | 7 | 1 | 40 | 7.16 | |
| 29 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 1 | 34 | 6.44 | |
| 5 | Marco Rente | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 2 | 2 | 79 | 7.38 | |
| 6 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 2 | 2 | 74 | 7.97 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 2 | 70 | 6.87 | |
| 10 | Luciano Valente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 0 | 55 | 6.13 | |
| 22 | Finn Stam | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 2 | Wouter Prins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 46 | David van der Werff | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 26 | 6.59 | |
| 8 | Anas Tahiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 49 | 6.51 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 7 | 37 | 6.75 | |
| 16 | Adi Nalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.36 | |
| 6 | Alex Carbonell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 3 | 16 | 6.47 | |
| 22 | Theo Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 43 | 6.96 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 14 | 33.33% | 0 | 1 | 63 | 8.48 | |
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 38 | 7.41 | |
| 18 | Charles Andreas Brym | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 19 | 6 | |
| 3 | Joey Jacobs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 3 | 52 | 7.41 | |
| 14 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 7 | Ruben Providence | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 11 | Junior Kadile | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 35 | 6.32 | |
| 5 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 36 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ