Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Groningen 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Groningen vs Feyenoord hôm nay ngày 28/09/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Groningen vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Groningen vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gijs Smal
0 - 1 Ayase Ueda
Timon Wellenreuther
Bart Nieuwkoop
Cyle Larin
Aymen Sliti
Cyle Larin

Hwang In-Beom
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mats Seuntjens | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 4 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 43 | Marvin Peersman | Trung vệ | 0 | 0 | 4 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 0 | 64 | 7.3 | |
| 6 | Stije Resink | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 1 | 68 | 6.5 | |
| 8 | Tika de Jonge | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 27 | Rui Jorge Monteiro Mendes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 10 | Younes Taha | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 6 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 51 | 6.6 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 18 | Tygo Land | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 4 | Dies Janse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 3 | 70 | 6.4 | |
| 16 | Tyrique Mercera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 4 | 41 | 6.6 | |
| 17 | David van der Werff | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 1 | 42 | 7 | |
| 69 | Mark Hoekstra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 50 | 36 | 72% | 0 | 1 | 64 | 8.2 | |
| 10 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 10 | 7 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 25 | 7 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 5 | 27 | 7.8 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 63 | 8.1 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 28 | Oussama Targhalline | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 2 | 60 | 7.4 | |
| 40 | Luciano Valente | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 6 | 83 | 8 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 1 | 65 | 6.7 | |
| 31 | Malcolm Jeng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 16 | Leo Sauer | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 32 | Aymen Sliti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 8 | 0 | 45 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ