Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Groningen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Groningen vs Fortuna Sittard hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Groningen vs Fortuna Sittard tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Groningen vs Fortuna Sittard hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rosier Loreintz
Alessio da Cruz
Jasper Dahlhaus
Kristoffer Peterson
Kaj Sierhuis
Michut Edouard
Makan Aiko
Alen Halilovic
Samuel Bastien
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marvin Peersman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 32 | 6.67 | |
| 4 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 1 | 70 | 6.85 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.04 | |
| 5 | Marco Rente | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 49 | 36 | 73.47% | 5 | 5 | 89 | 7.23 | |
| 6 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 75 | 62 | 82.67% | 1 | 3 | 99 | 8.13 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 6 | 72 | 7.21 | |
| 10 | Luciano Valente | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 0 | 65 | 7.24 | |
| 18 | Tika de Jonge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 12 | 3 | 64 | 7.15 | |
| 16 | Dave Kwakman | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 1 | 63 | 7.18 | |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 4 | 42 | 6.77 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 30 | 6.28 | |
| 2 | Wouter Prins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 39 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 34 | 6.11 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 6 | 28.57% | 0 | 0 | 35 | 6.85 | |
| 10 | Alen Halilovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.11 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 2 | 18 | 6.11 | |
| 23 | Alessio da Cruz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 14 | 5.98 | |
| 22 | Samuel Bastien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.07 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 10 | 6.08 | |
| 19 | Bojan Radulovic Samoukovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 22 | 6.16 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 41 | 73.21% | 0 | 3 | 77 | 6.89 | |
| 33 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 32 | 6.21 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 6 | 65 | 7.45 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 3 | 0 | 74 | 6.55 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 5 | 65 | 7.13 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 49 | 7.14 | |
| 80 | Ryan Fosso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 55 | 6.37 | |
| 11 | Makan Aiko | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ