Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Groningen vs Fortuna Sittard, 20h30 ngày 25/01

Vòng 20
20:30 ngày 25/01/2026
Groningen
Đã kết thúc 1 - 2 Xem Live (1 - 2)
Fortuna Sittard
Địa điểm: Euroborg
Thời tiết: Ít mây, -6℃~-5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
1.06
+1
0.82
O 2.75
0.92
U 2.75
0.96
1
1.65
X
4.00
2
5.00
Hiệp 1
-0.25
0.74
+0.25
1.16
O 1.25
1.19
U 1.25
0.72

VĐQG Hà Lan » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Groningen vs Fortuna Sittard hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Groningen vs Fortuna Sittard tại VĐQG Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Groningen vs Fortuna Sittard hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Groningen vs Fortuna Sittard

Groningen Groningen
Phút
Fortuna Sittard Fortuna Sittard
Dies Janse 1 - 0
Kiến tạo: Younes Taha
match goal
6'
12'
match goal 1 - 1 Kaj Sierhuis
Kiến tạo: Justin Hubner
Stije Resink match yellow.png
25'
32'
match goal 1 - 2 Lance Duijvestijn
Kiến tạo: Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
35'
match yellow.png Mohammed Amine Ihattaren
43'
match yellow.png Philip Brittijn
Brynjolfur Darri Willumsson
Ra sân: Stije Resink
match change
57'
Oskar Zawada
Ra sân: Tygo Land
match change
66'
Thom van Bergen match yellow.png
67'
68'
match change Kristoffer Peterson
Ra sân: Mohammed Amine Ihattaren
Noam Emeran
Ra sân: David van der Werff
match change
80'
Travis Hearnes
Ra sân: Marco Rente
match change
80'
84'
match change Paul Gladon
Ra sân: Kaj Sierhuis
90'
match change Syb Van Ottele
Ra sân: Michut Edouard
90'
match change Dimitrios Limnios
Ra sân: Lance Duijvestijn
Younes Taha match yellow.png
90'
90'
match var Kristoffer Peterson Penalty cancelled

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Groningen VS Fortuna Sittard

Groningen Groningen
Fortuna Sittard Fortuna Sittard
25
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
12
 
Phạm lỗi
 
15
16
 
Phạt góc
 
3
15
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
8
 
Đánh đầu
 
1
4
 
Cứu thua
 
4
8
 
Cản phá thành công
 
8
6
 
Thử thách
 
5
21
 
Long pass
 
21
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
10
 
Successful center
 
1
11
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
16
 
Đánh đầu thành công
 
19
9
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
8
8
 
Đánh chặn
 
4
22
 
Ném biên
 
12
489
 
Số đường chuyền
 
359
84%
 
Chuyền chính xác
 
69%
130
 
Pha tấn công
 
78
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
9
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
2.42
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.8
1.31
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.78
1.11
 
xG Set Play
 
0.02
2.42
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.8
1.45
 
Cú sút trúng đích
 
1.76
42
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
50
 
Số quả tạt chính xác
 
7
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
20
 
Phá bóng
 
63

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Noam Emeran
9
Brynjolfur Darri Willumsson
7
Travis Hearnes
19
Oskar Zawada
2
Wouter Prins
21
Hidde Jurjus
16
Tyrique Mercera
27
Rui Jorge Monteiro Mendes
13
Lovro Stubljar
69
Mark Hoekstra
34
Ryan Metu
57
Nils Eggens
Groningen Groningen 4-2-3-1
3-4-2-1 Fortuna Sittard Fortuna Sittard
1
Vaessen
43
Peersman
4
Janse
3
Blokzijl
5
Rente
6
Resink
18
Land
14
Schreude...
10
Taha
17
Werff
26
Bergen
31
Branderh...
4
Adewoye
44
Alvarez
21
Kasanwir...
12
Pinto
23
Brittijn
20
Edouard
28
Hubner
52
Ihattare...
70
Duijvest...
9
Sierhuis

Substitutes

19
Paul Gladon
6
Syb Van Ottele
7
Kristoffer Peterson
18
Dimitrios Limnios
22
Samuel Bastien
10
Alen Halilovic
1
Luuk Koopmans
38
Tristan Schenkhuizen
25
Niels Martens
46
Moussa Gbemou
Đội hình dự bị
Groningen Groningen
Noam Emeran 11
Brynjolfur Darri Willumsson 9
Travis Hearnes 7
Oskar Zawada 19
Wouter Prins 2
Hidde Jurjus 21
Tyrique Mercera 16
Rui Jorge Monteiro Mendes 27
Lovro Stubljar 13
Mark Hoekstra 69
Ryan Metu 34
Nils Eggens 57
Groningen Fortuna Sittard
19 Paul Gladon
6 Syb Van Ottele
7 Kristoffer Peterson
18 Dimitrios Limnios
22 Samuel Bastien
10 Alen Halilovic
1 Luuk Koopmans
38 Tristan Schenkhuizen
25 Niels Martens
46 Moussa Gbemou

Dữ liệu đội bóng:Groningen vs Fortuna Sittard

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1.67
5 Sút trúng cầu môn 4.33
13.67 Phạm lỗi 13
9.33 Phạt góc 4
3.33 Thẻ vàng 2
52.67% Kiểm soát bóng 41.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.5
1.3 Bàn thua 1.9
6 Sút trúng cầu môn 5
9.8 Phạm lỗi 13.5
8.4 Phạt góc 5.4
1.8 Thẻ vàng 2.1
54.9% Kiểm soát bóng 44.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Groningen (22trận)
Chủ Khách
Fortuna Sittard (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
3
7
HT-H/FT-T
1
3
2
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
3
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
3
2
HT-B/FT-B
2
2
1
1

Groningen Groningen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
43 Marvin Peersman Defender 4 0 1 43 33 76.74% 6 2 78 6.39
19 Oskar Zawada Forward 2 1 0 3 0 0% 0 2 7 6.17
1 Etienne Vaessen Thủ môn 0 0 0 36 28 77.78% 0 0 46 6.52
9 Brynjolfur Darri Willumsson Forward 3 2 0 6 5 83.33% 0 0 15 6.37
5 Marco Rente Defender 2 0 3 30 25 83.33% 1 2 50 6.74
6 Stije Resink Midfielder 2 0 0 34 28 82.35% 2 1 48 6.31
3 Thijmen Blokzijl Defender 2 0 0 58 48 82.76% 0 1 72 6.5
10 Younes Taha Midfielder 3 0 3 23 19 82.61% 18 0 54 6.78
26 Thom van Bergen Forward 2 1 0 23 16 69.57% 0 1 33 6.59
14 Jorg Schreuders Midfielder 1 0 0 65 59 90.77% 5 0 77 6.11
7 Travis Hearnes 0 0 0 7 5 71.43% 1 0 11 6.28
18 Tygo Land Midfielder 0 0 1 40 38 95% 0 0 47 5.82
4 Dies Janse Defender 1 1 2 63 55 87.3% 0 4 77 7.84
11 Noam Emeran Forward 0 0 0 8 7 87.5% 4 1 17 6.06
17 David van der Werff Midfielder 0 0 5 47 40 85.11% 11 1 68 7.08

Fortuna Sittard Fortuna Sittard
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Paul Gladon Forward 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 5.92
12 Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto Defender 0 0 1 23 15 65.22% 2 0 40 7.15
31 Mattijs Branderhorst Thủ môn 0 0 1 50 11 22% 0 1 62 7.8
7 Kristoffer Peterson Midfielder 1 0 0 8 4 50% 0 0 19 6.2
18 Dimitrios Limnios Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 5.95
44 Ivan Marquez Alvarez Defender 0 0 0 28 16 57.14% 0 2 42 6.6
9 Kaj Sierhuis Forward 3 2 2 23 19 82.61% 1 2 39 7.56
52 Mohammed Amine Ihattaren Midfielder 1 1 0 34 30 88.24% 3 1 45 6.51
4 Shawn Adewoye Defender 0 0 0 23 20 86.96% 0 6 41 7.3
21 Neraysho Kasanwirjo Hậu vệ cánh phải 0 0 0 28 22 78.57% 0 1 45 6.67
70 Lance Duijvestijn Tiền vệ công 3 3 2 41 34 82.93% 0 0 58 7.93
6 Syb Van Ottele Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
20 Michut Edouard Midfielder 2 0 0 34 31 91.18% 0 0 53 6.65
23 Philip Brittijn Midfielder 0 0 0 31 21 67.74% 1 2 44 6.75
28 Justin Hubner Defender 0 0 1 32 23 71.88% 0 4 61 7.48

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ