Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Groningen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Groningen vs Heracles Almelo hôm nay ngày 30/08/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Groningen vs Heracles Almelo tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Groningen vs Heracles Almelo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Djevencio van der Kust
Yvandro Borges Sanches
Thomas Bruns
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mats Seuntjens | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 43 | Marvin Peersman | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 2 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 19 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.5 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 16 | 43.24% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 8.1 | |
| 5 | Marco Rente | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 5 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 5 | 62 | 8.8 | |
| 6 | Stije Resink | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 2 | 0 | 75 | 6.8 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 5 | 59 | 7.3 | |
| 8 | Tika de Jonge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 10 | Younes Taha | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 0 | 32 | 8.9 | |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 27 | 6.7 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 18 | Tygo Land | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 4 | Dies Janse | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 58 | 7.2 | |
| 17 | David van der Werff | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 7.5 | |
| 69 | Mark Hoekstra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Thomas Bruns | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 4 | 62 | 6.7 | |
| 70 | Ajdin Hrustic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 1 | Fabian de Keijzer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 21 | 45.65% | 0 | 0 | 52 | 5.5 | |
| 13 | Jan Zamburek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 3 | 46 | 6.6 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 1 | 67 | 5.9 | |
| 5 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 4 | 56 | 6.1 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 2 | 64 | 6.6 | |
| 21 | Yvandro Borges Sanches | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 6 | 71 | 7.6 | |
| 19 | Luka Kulenovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 20 | 7 | 35% | 0 | 7 | 36 | 6.6 | |
| 17 | Tristan van Gilst | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 14 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ