Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Groningen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Groningen vs NAC Breda hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Groningen vs NAC Breda tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Groningen vs NAC Breda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jan van den Bergh
Enes Mahmutovic
Martin Koscelnik
3 - 1 Dominik Janosek
Leo Greiml
Martin Koscelnik
Fredrik Oldrup Jensen
Sana Fernandes
Matthew Garbett
Adam Kaied
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Leandro Bacuna | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 3 | 0 | 92 | 7.7 | |
| 43 | Marvin Peersman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 4 | Joey Pelupessy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 6 | Laros Duarte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 8 | Johan Hove | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 1 | 87 | 83 | 95.4% | 4 | 1 | 103 | 7.7 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 25 | Thijs Oosting | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 2 | 1 | 7 | 6.2 | |
| 5 | Marco Rente | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 98 | 86 | 87.76% | 0 | 1 | 109 | 7.9 | |
| 10 | Luciano Valente | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 0 | 60 | 7.7 | |
| 18 | Tika de Jonge | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 2 | 2 | 76 | 7.1 | |
| 27 | Rui Jorge Monteiro Mendes | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 2 | 33 | 8.4 | |
| 22 | Finn Stam | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 71 | 62 | 87.32% | 4 | 3 | 95 | 7.5 | |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 36 | 8.7 | |
| 67 | Sven Bouland | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 44 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fredrik Oldrup Jensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 10 | Elias Mar Omarsson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 5 | Jan van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 27 | 61.36% | 0 | 2 | 58 | 6.2 | |
| 3 | Martin Koscelnik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 2 | 59 | 6.4 | |
| 15 | Enes Mahmutovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 3 | |
| 39 | Dominik Janosek | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 36 | 27 | 75% | 3 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 9 | Kacper Kostorz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 21 | Manel Royo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 1 | 46 | 6 | |
| 12 | Leo Greiml | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 3 | 47 | 6.3 | |
| 7 | Matthew Garbett | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 6 | Casper Staring | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 17 | Roy Kuijpers | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 14 | Adam Kaied | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 19 | Sana Fernandes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ