Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Groningen vs NAC Breda, 03h00 ngày 11/01

Vòng 18
03:00 ngày 11/01/2026
Groningen
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
NAC Breda
Địa điểm: Euroborg
Thời tiết: Tuyết rơi, -5℃~-4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.81
+0.75
1.09
O 2.5
0.91
U 2.5
0.97
1
1.58
X
3.90
2
4.90
Hiệp 1
-0.5
1.13
+0.5
0.78
O 1
0.82
U 1
1.06

VĐQG Hà Lan » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Groningen vs NAC Breda hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Groningen vs NAC Breda tại VĐQG Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Groningen vs NAC Breda hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Groningen vs NAC Breda

Groningen Groningen
Phút
NAC Breda NAC Breda
33'
match yellow.png Cherrion Valerius
Marvin Peersman match yellow.png
41'
41'
match yellow.png Kamal Sowah
57'
match change Andre Ayew
Ra sân: Moussa Soumano
Oskar Zawada
Ra sân: Brynjolfur Darri Willumsson
match change
65'
David van der Werff
Ra sân: Younes Taha
match change
72'
77'
match change Mohamed Nassoh
Ra sân: Sydney van Hooijdonk
85'
match change Clint Franciscus Henricus Leemans
Ra sân: Lewis Holtby
Wouter Prins
Ra sân: Marvin Peersman
match change
85'
85'
match change Jayden Candelaria
Ra sân: Boy Kemper
85'
match change Juho Talvitie
Ra sân: Charles Andreas Brym
Tygo Land
Ra sân: Tika de Jonge
match change
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Groningen VS NAC Breda

Groningen Groningen
NAC Breda NAC Breda
16
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
7
 
Phạm lỗi
 
6
3
 
Phạt góc
 
4
6
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
46
 
Đánh đầu
 
46
2
 
Cứu thua
 
5
7
 
Cản phá thành công
 
9
8
 
Thử thách
 
10
15
 
Long pass
 
33
3
 
Successful center
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
5
19
 
Đánh đầu thành công
 
28
3
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
8
9
 
Đánh chặn
 
8
25
 
Ném biên
 
24
483
 
Số đường chuyền
 
395
81%
 
Chuyền chính xác
 
76%
156
 
Pha tấn công
 
93
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
1.3
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.82
1.3
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.82
1.35
 
Cú sút trúng đích
 
1.27
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
23
 
Số quả tạt chính xác
 
18
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
27
24
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Wouter Prins
17
David van der Werff
18
Tygo Land
19
Oskar Zawada
11
Noam Emeran
21
Hidde Jurjus
48
Robin Kelder
7
Travis Hearnes
27
Rui Jorge Monteiro Mendes
13
Lovro Stubljar
57
Nils Eggens
69
Mark Hoekstra
Groningen Groningen 4-4-2
3-4-1-2 NAC Breda NAC Breda
1
Vaessen
43
Peersman
4
Janse
3
Blokzijl
5
Rente
10
Taha
6
Resink
8
Jonge
14
Schreude...
26
Bergen
9
Willumss...
99
Bielica
25
Valerius
3
Odoi
22
Hillen
7
Brym
16
Balard
14
Sowah
4
Kemper
90
Holtby
17
Hooijdon...
9
Soumano

Substitutes

32
Juho Talvitie
24
Andre Ayew
8
Clint Franciscus Henricus Leemans
21
Jayden Candelaria
10
Mohamed Nassoh
55
Brahim Ghalidi
11
Raul Paula
15
Enes Mahmutovic
1
Roy Kortsmit
2
Boyd Lucassen
6
Casper Staring
23
Dion Versluis
Đội hình dự bị
Groningen Groningen
Wouter Prins 2
David van der Werff 17
Tygo Land 18
Oskar Zawada 19
Noam Emeran 11
Hidde Jurjus 21
Robin Kelder 48
Travis Hearnes 7
Rui Jorge Monteiro Mendes 27
Lovro Stubljar 13
Nils Eggens 57
Mark Hoekstra 69
Groningen NAC Breda
32 Juho Talvitie
24 Andre Ayew
8 Clint Franciscus Henricus Leemans
21 Jayden Candelaria
10 Mohamed Nassoh
55 Brahim Ghalidi
11 Raul Paula
15 Enes Mahmutovic
1 Roy Kortsmit
2 Boyd Lucassen
6 Casper Staring
23 Dion Versluis

Dữ liệu đội bóng:Groningen vs NAC Breda

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
1.33 Bàn thua 2.67
5 Sút trúng cầu môn 5.67
13.67 Phạm lỗi 11
9.33 Phạt góc 4.33
3.33 Thẻ vàng 2
52.67% Kiểm soát bóng 44.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.9
1.3 Bàn thua 1.5
6 Sút trúng cầu môn 4.1
9.8 Phạm lỗi 10.2
8.4 Phạt góc 6.3
1.8 Thẻ vàng 1.8
54.9% Kiểm soát bóng 50.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Groningen (22trận)
Chủ Khách
NAC Breda (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
1
4
HT-H/FT-T
1
3
1
1
HT-B/FT-T
0
1
1
1
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
3
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
1
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
2
0
HT-B/FT-B
2
2
4
0

Groningen Groningen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
43 Marvin Peersman Defender 0 0 1 33 32 96.97% 1 0 50 6.78
1 Etienne Vaessen Thủ môn 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 16 6.94
9 Brynjolfur Darri Willumsson Forward 0 0 0 16 12 75% 1 1 21 6.07
5 Marco Rente Defender 1 1 0 22 14 63.64% 1 1 37 6.64
6 Stije Resink Midfielder 0 0 0 32 26 81.25% 1 2 40 6.73
3 Thijmen Blokzijl Defender 0 0 0 31 30 96.77% 0 1 35 6.43
8 Tika de Jonge Midfielder 2 0 0 10 7 70% 1 1 21 6.27
10 Younes Taha Midfielder 3 1 2 18 12 66.67% 1 0 33 6.94
26 Thom van Bergen Forward 1 0 1 15 10 66.67% 0 2 21 6.16
14 Jorg Schreuders Midfielder 0 0 0 17 11 64.71% 0 0 18 6.2
4 Dies Janse Defender 0 0 0 36 34 94.44% 0 1 45 6.89

NAC Breda NAC Breda
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
90 Lewis Holtby Midfielder 0 0 3 17 15 88.24% 4 0 26 6.96
3 Denis Odoi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 24 20 83.33% 0 1 36 6.88
17 Sydney van Hooijdonk Forward 2 0 0 17 12 70.59% 1 1 24 5.98
4 Boy Kemper Defender 1 1 0 19 10 52.63% 0 1 33 6.66
99 Daniel Bielica Thủ môn 0 0 0 18 10 55.56% 0 0 24 7.35
14 Kamal Sowah Midfielder 1 0 0 18 15 83.33% 0 0 21 6.04
7 Charles Andreas Brym Forward 0 0 1 14 14 100% 5 0 29 6.72
16 Maximilien Balard Midfielder 0 0 0 30 28 93.33% 0 1 36 6.59
22 Rio Hillen Defender 0 0 0 35 27 77.14% 0 3 44 7.07
9 Moussa Soumano Tiền đạo cắm 3 1 0 14 12 85.71% 0 4 24 6.61
25 Cherrion Valerius Defender 0 0 0 27 22 81.48% 0 0 41 7.34

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ