Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Groningen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Groningen vs PEC Zwolle hôm nay ngày 08/12/2024 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Groningen vs PEC Zwolle tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Groningen vs PEC Zwolle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Olivier Aertssen
Kaj de Rooij
Davy van den Berg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Leandro Bacuna | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 6 | 2 | 75 | 7.4 | |
| 43 | Marvin Peersman | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 49 | 38 | 77.55% | 4 | 1 | 83 | 7.46 | |
| 4 | Joey Pelupessy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 1 | 49 | 6.85 | |
| 8 | Johan Hove | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 1 | 63 | 6.56 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 25 | Thijs Oosting | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 39 | 6.31 | |
| 29 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 12 | 6.15 | |
| 5 | Marco Rente | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 72 | 91.14% | 1 | 4 | 93 | 7.49 | |
| 6 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 72 | 7.56 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 65 | 7.01 | |
| 10 | Luciano Valente | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 0 | 59 | 6.69 | |
| 27 | Rui Jorge Monteiro Mendes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 3 | 30 | 6.34 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 34 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 31 | 6.59 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 37 | 6.98 | |
| 9 | Dylan Vente | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 4 | 27 | 6.62 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 57 | 7.64 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 1 | 1 | 75 | 6.95 | |
| 11 | Dylan Mbayo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 44 | 7.01 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 5 | 6.12 | |
| 10 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 73 | 57 | 78.08% | 0 | 2 | 90 | 7.51 | |
| 6 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 2 | 83 | 6.7 | |
| 33 | Damian van der Haar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 0 | 62 | 6.65 | |
| 3 | Olivier Aertssen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 25 | 6.37 | |
| 34 | Nick Fichtinger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 40 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ