Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Groningen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Groningen vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 06/04/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Groningen vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Groningen vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Malik Tillman
0 - 2 Ivan Perisic
Joel Drommel
Richard Ledezma
Couhaib Driouech
Johan Bakayoko
Tyrell Malacia
Luuk de Jong goalAwarded.false
Mauro Junior
1 - 3 Johan Bakayoko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Leandro Bacuna | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 20 | Mats Seuntjens | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 0 | 25 | 6.12 | |
| 43 | Marvin Peersman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 45 | 6.48 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 16 | 45.71% | 0 | 0 | 38 | 5.32 | |
| 4 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 6 | 57 | 6.65 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 14 | 5.95 | |
| 5 | Marco Rente | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 2 | 1 | 53 | 6.36 | |
| 6 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 67 | 7.63 | |
| 10 | Luciano Valente | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 43 | 7.08 | |
| 18 | Tika de Jonge | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 1 | 50 | 6.65 | |
| 22 | Finn Stam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 23 | 6.21 | |
| 16 | Dave Kwakman | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 47 | 7.32 | |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 50 | 6.63 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 2 | Wouter Prins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 24 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 38 | 7.37 | |
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 7 | 45 | 7.31 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 6.13 | |
| 16 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 86 | 67 | 77.91% | 0 | 1 | 100 | 7.05 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 65 | 55 | 84.62% | 4 | 0 | 85 | 7.07 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 1 | 0 | 81 | 6.78 | |
| 3 | Tyrell Malacia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 1 | 45 | 6.48 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 2 | 2 | 70 | 6.75 | |
| 7 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 3 | 59 | 8.58 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 4 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 60 | 7.97 | |
| 21 | Couhaib Driouech | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 15 | 6 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.16 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 3 | 70 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ