Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Groningen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Groningen vs SC Heerenveen hôm nay ngày 19/03/2023 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Groningen vs SC Heerenveen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Groningen vs SC Heerenveen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thom Haye
0 - 1 Sydney van Hooijdonk
0 - 2 Sydney van Hooijdonk
Simon Olsson
Daniel Seland Karlsbakk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Elvis Manu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 30 | 6.21 | |
| 15 | Jetro Willems | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 2 | 3 | 62 | 6.26 | |
| 20 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 41 | 5.64 | |
| 29 | Mads Bech Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 2 | 58 | 6.3 | |
| 6 | Laros Duarte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 5.85 | |
| 8 | Johan Hove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 4 | 2 | 48 | 6.56 | |
| 21 | Oliver Antman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 12 | Radinio Balker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 6 | 38 | 6.37 | |
| 9 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 33 | 6.21 | |
| 19 | Liam Van Gelderen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 7 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 31 | 20 | 64.52% | 5 | 0 | 55 | 6.72 | |
| 18 | Isak Dybvik Maatta | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 41 | 5.94 | |
| 42 | Thijmen Blokzijl | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 3 | 62 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 2 | 48 | 6.66 | |
| 5 | Pawel Bochniewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 4 | 59 | 7.3 | |
| 11 | Pelle van Amersfoort | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 3 | 36 | 7.06 | |
| 1 | Xavier Mous | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 27 | 6.86 | |
| 26 | Anas Tahiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 3 | 62 | 7.16 | |
| 7 | Mats Kohlert | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 4 | 1 | 64 | 6.96 | |
| 19 | Simon Olsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.24 | |
| 24 | Che Nunnely | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 32 | 7.04 | |
| 17 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 4 | 31 | 8.58 | |
| 20 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 53 | 7.56 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 28 | 63.64% | 0 | 3 | 53 | 7.2 | |
| 9 | Daniel Seland Karlsbakk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ