Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Groningen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Groningen vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày 09/11/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Groningen vs Sparta Rotterdam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Groningen vs Sparta Rotterdam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohamed Nassoh
Pelle Clement
Metinho
Metinho
Shunsuke Mito
Charles Andreas Brym
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Leandro Bacuna | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 43 | Marvin Peersman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 1 | 3 | 71 | 7.21 | |
| 4 | Joey Pelupessy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 18 | 50% | 0 | 0 | 49 | 7.12 | |
| 8 | Johan Hove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 40 | 6.71 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 16 | 6.26 | |
| 29 | Romano Postema | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 3 | 1 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 24 | 7.22 | |
| 5 | Marco Rente | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 5 | 65 | 7.97 | |
| 6 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 2 | 1 | 51 | 6.73 | |
| 10 | Luciano Valente | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 44 | 6.18 | |
| 22 | Finn Stam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 20 | 6.79 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.41 | |
| 2 | Wouter Prins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 5 | 1 | 66 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 46 | 6.26 | |
| 6 | Pelle Clement | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 18 | 5.85 | |
| 10 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 1 | 2 | 42 | 6.3 | |
| 5 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 50 | 7 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 5 | 26 | 6.81 | |
| 4 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 71 | 85.54% | 0 | 2 | 94 | 6.3 | |
| 2 | Boyd Reith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 54 | 43 | 79.63% | 4 | 2 | 83 | 6.88 | |
| 11 | Camiel Neghli | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 1 | 39 | 5.9 | |
| 17 | Shunsuke Mito | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 7 | Kayky | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 15 | Metinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 5.96 | |
| 18 | Mohamed Nassoh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 1 | 39 | 6.68 | |
| 3 | Marvin Young | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 56 | 81.16% | 0 | 0 | 81 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ