Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Groningen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Groningen vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Groningen vs Sparta Rotterdam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Groningen vs Sparta Rotterdam hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tobias Lauritsen
Lance Duijvestijn
Sayfallah Ltaief
Jens Toornstra
Patrick Van Aanholt
Ayoni Santos
0 - 2 Patrick Van Aanholt
Nokkvi Thorisson
Jonathan Alexander De Guzman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marvin Peersman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 6 | Stije Resink | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 8 | Tika de Jonge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 10 | Younes Taha | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 4 | Dies Janse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 16 | Tyrique Mercera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 36 | 6.1 | |
| 17 | David van der Werff | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bruno Martins Indi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 7 | |
| 8 | Jens Toornstra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 1 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 17 | 7.6 | |
| 2 | Shurandy Sambo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 6 | Julian Baas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 10 | Lance Duijvestijn | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 5 | Teo Quintero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 3 | Marvin Young | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 11 | Ayoub Oufkir | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 0 | 21 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ