Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Guadeloupe
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Guadeloupe vs Guatemala hôm nay ngày 25/06/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Guadeloupe vs Guatemala tại Cúp vàng CONCACAF 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Guadeloupe vs Guatemala hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oscar Antonio Castellanos Penalty awarded
0 - 1 Jose Carlos Pinto Samayoa
0 - 2 Olger Escobar
Stheven Adán Robles Ruiz
Olger Escobar Goal cancelled
Rudy Munoz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Meddy Lina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 8 | Ange-Freddy Plumain | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 9 | Thierry Ambrose | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 18 | Jordan Leborgne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 3 | Alexandre Arenate | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 53 | 7 | |
| 12 | Christian Senneville | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 57 | 6.2 | |
| 10 | Matthias Phaeton | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 26 | Yvann Macon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 5 | Nathanael Saintini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 63 | 7.1 | |
| 11 | Tairyk Arconte | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 6 | Anthony Baron | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 5 | 0 | 47 | 6 | |
| 14 | Kilian Bevis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 1 | 22 | 6 | |
| 2 | Zoran Moco | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 17 | Kenny Mixtur | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 22 | Vikash Tille | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 25 | 7 | |
| 1 | Rubens Adelaide | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Rubio Yovani Méndez-Rubín | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 38 | 7.8 | |
| 8 | Rodrigo Saravia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 4 | Jose Carlos Pinto Samayoa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 7 | Aaron Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 3 | Nicolas Samayoa | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 2 | 59 | 7.4 | |
| 5 | Jose Mario Rosales Marroquin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 18 | Oscar Alexander Santis Cayax | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 4 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 1 | Nicholas George Hagen Godoy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 13 | Stheven Adán Robles Ruiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 19 | Arquimides Ordonez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 17 | Oscar Antonio Castellanos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 2 | Jose Agustin Ardon Castellanos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 16 | José Alfredo Morales Concuá | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 6 | Erick Lemus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 11 | Rudy Munoz | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 20 | Olger Escobar | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 27 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ