Guarani CA
-0.5 0.81
+0.5 0.98
2.5 1.01
u 0.79
1.80
4.20
3.40
-0.25 0.81
+0.25 0.80
1 0.98
u 0.83
2.5
4.75
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Guarani CA vs Deportivo Recoleta hôm nay ngày 19/03/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Guarani CA vs Deportivo Recoleta tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Guarani CA vs Deportivo Recoleta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Fernando Fabian Fernandez Acosta | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 7.7 | |
| 1 | Gaspar Andres Servio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 28 | Nelson Romero | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 3 | 16 | 6.7 | |
| 7 | Agustín Manzur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 8 | Matias Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 26 | Diego Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 7.1 | |
| 29 | Jesus Llano | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 1 | 39 | 7.5 | |
| 37 | Daniel Perez | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 7 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 2 | Imanol Segovia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 5 | 39 | 7.1 | |
| 5 | Patricio Tanda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 2 | 39 | 7 | |
| 4 | Sebastian Zaracho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 10 | Derlis Rodríguez | Forward | 2 | 0 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 11 | 2 | 45 | 6.9 | |
| 3 | Alcides Barbotte | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 36 | Luis Martínez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 17 | Torales Richard | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Oscar Toledo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 17 | Wilfrido Baez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 45 | 6 | |
| 33 | Aldo González | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 5 | Nicolas Marotta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 4 | 56 | 6.4 | |
| 32 | Lucas Monzon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 56 | 6.2 | |
| 38 | Alexander Franco | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 11 | Kevin Parzajuk | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 29 | Allam Steven Wlk Dure | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 2 | Facundo Echeguren | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 49 | 6.4 | |
| 18 | Pedro Rios | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 3 | 2 | 69 | 6.7 | |
| 19 | Héctor López | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 6 | Jose Antonio Espinola Nunez | Defender | 1 | 1 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 58 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ