Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Guarani CA
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Guarani CA vs Rubio nu hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 06:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Guarani CA vs Rubio nu tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Guarani CA vs Rubio nu hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gaspar Andres Servio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 7 | Agustín Manzur | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 8 | Matias Lopez | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 4 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 59 | 8.3 | |
| 26 | Diego Fernandez | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 38 | 7.4 | |
| 29 | Jesus Llano | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 2 | Imanol Segovia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 54 | 7 | |
| 4 | Sebastian Zaracho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 3 | 63 | 7.1 | |
| 10 | Derlis Rodríguez | Forward | 2 | 1 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 1 | 51 | 7.8 | |
| 3 | Alcides Barbotte | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 36 | Luis Martínez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 60 | 54 | 90% | 1 | 2 | 67 | 7.3 | |
| 18 | Cesar Mino | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 2 | 9 | 7 | |
| 17 | Torales Richard | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 29 | 7.2 | |
| 20 | Alexandro Maidana | Forward | 1 | 0 | 2 | 38 | 26 | 68.42% | 4 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 9 | Ivan Ramirez | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Juan Rodrigo Rojas Ovelar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 9 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 10 | William Gabriel Mendieta Pintos | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 4 | 45 | 6.6 | |
| 15 | Angel Lucena | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 1 | 84 | 7.1 | |
| 31 | Brian Blasi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 57 | 5.8 | |
| 9 | Pedro Baez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 2 | Rodi David Ferreira | Defender | 2 | 0 | 2 | 28 | 16 | 57.14% | 8 | 2 | 64 | 5.8 | |
| 20 | Fernando Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 3 | 45 | 6.7 | |
| 4 | Jorge Gonzalez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 3 | 62 | 5.9 | |
| 11 | Juan Gimenez | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 5 | Pedro Alvarez Benitez | Defender | 1 | 0 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 1 | 65 | 6.4 | |
| 23 | Sebastian Ruiz Diaz | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 1 | Tomás Canteros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 41 | 4.9 | |
| 35 | Lucas Montiel | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 25 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ