Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Guastatoya 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Guastatoya vs Club Aurora hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Guastatoya vs Club Aurora tại VĐQG Guatemala 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Guastatoya vs Club Aurora hôm nay chính xác nhất tại đây.
Allan Garcia
0 - 1 Nicolas Lovato
Daniel Alexander Bajan Morales
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ruben Escobar Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 0 | Kevin Fernandez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 0 | Santiago Gomez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 4 | 24 | 6.9 | |
| 0 | Nelso Garcia | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 6 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 0 | Yordin Noe Hernandez Gramajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 35 | 25 | 71.43% | 3 | 1 | 44 | 7.6 | |
| 0 | Carlos Alvarado | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 0 | Keyshwen Arboine | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 0 | Victor Efrain Armas Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 0 | Victor Avalos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 4 | 32 | 7.5 | |
| 0 | Joshua Ubico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 0 | Keyner Guillermo Agustin Ramirez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 5 | 34 | 7.4 | |
| 0 | Emanuel Yori | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 0 | Ariel Lon | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 0 | Denilson Sánchez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 40 | 6.7 | |
| 0 | Marlon Sequén | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 0 | Samuel Enrique Garrido Arriaza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Liborio Vicente Sanchez Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 0 | Alejandro Miguel Galindo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 16 | 6.5 | |
| 0 | Eddie Ibarguen | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 0 | Jose Luis Vivas | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 0 | Víctor Urias | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 8 | 7.1 | |
| 0 | Nicolas Lovato | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 2 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 0 | Paulo Andre Motta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 0 | Allan Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 0 | Jose Lemus | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 0 | Carlos Monterroso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 28 | 5.6 | |
| 0 | Daniel Alexander Bajan Morales | Forward | 1 | 0 | 4 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 2 | 54 | 7.4 | |
| 0 | Bryan Jafet Soriano Marroquin | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 0 | Klisman Rene Garcia Samayoa | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 2 | 38 | 6.2 | |
| 0 | Jimmy Joshuaky Alvarez Rivero | Defender | 2 | 2 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ