Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Guatemala
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Guatemala vs Panama hôm nay ngày 21/06/2025 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Guatemala vs Panama tại Cúp vàng CONCACAF 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Guatemala vs Panama hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tomas Rodriguez
Eduardo Guerrero
Cesar Augusto Yanis Velasco
Victor Alfredo Griffith Mullins
Edgardo Farina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Rodrigo Saravia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 4 | Jose Carlos Pinto Samayoa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 7 | Aaron Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 3 | Nicolas Samayoa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 3 | 76 | 7 | |
| 5 | Jose Mario Rosales Marroquin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 14 | Darwin Lom | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 24 | 6.4 | |
| 18 | Oscar Alexander Santis Cayax | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 1 | Nicholas George Hagen Godoy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 49 | 7.9 | |
| 13 | Stheven Adán Robles Ruiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 19 | Arquimides Ordonez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 25 | Kevin Ramirez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 10 | Pedro Altan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 16 | José Alfredo Morales Concuá | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 2 | 3 | 54 | 6.4 | |
| 22 | Jonathan Franco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 11 | Rudy Munoz | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 20 | Olger Escobar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 12 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 102 | 99 | 97.06% | 0 | 1 | 111 | 7.3 | |
| 4 | Fidel Escobar Mendieta | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 104 | 100 | 96.15% | 0 | 3 | 113 | 8 | |
| 10 | Ismael Diaz De Leon | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 6 | Christian Jesus Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 4 | 1 | 51 | 7.4 | |
| 23 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 3 | 68 | 62 | 91.18% | 4 | 2 | 92 | 8.1 | |
| 7 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 9 | 1 | 67 | 7.6 | |
| 16 | Andres Andrade | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 88 | 81 | 92.05% | 1 | 1 | 100 | 7.6 | |
| 9 | Eduardo Guerrero | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 24 | Tomas Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 26 | 7.7 | |
| 22 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 14 | Carlos Harvey | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 78 | 7.2 | |
| 21 | Cesar Augusto Yanis Velasco | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 8 | Victor Alfredo Griffith Mullins | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 26 | Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 5 | 0 | 82 | 7.5 | |
| 5 | Edgardo Farina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ