Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Guinea Xích Đạo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Guinea Xích Đạo vs Angiêri hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Guinea Xích Đạo vs Angiêri tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Guinea Xích Đạo vs Angiêri hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Zineddine Belaid
0 - 2 Fares Chaibi
0 - 3 Ibrahim Maza
Mehdi Dorval
Youcef Attal
Aissa Mandi
Adem Zorgane
Ilan Kebbal
Anis Hadj Moussa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emilio Nsue Lopez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 43 | 5.87 | |
| 6 | Iban Salvador Edu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 7 | Jose Machin Dicombo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 22 | Pablo Ganet Comitre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 0 | 36 | 5.8 | |
| 8 | Jannick Buyla Sam | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 5.71 | |
| 3 | Marvin Anieboh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 5.48 | |
| 1 | Jesus Owono | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 5.83 | |
| 16 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 1 | 55 | 5.74 | |
| 4 | Alex Balboa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 5.54 | |
| 21 | Esteban Orozco Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 48 | 5.6 | |
| 12 | Charles Ondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 26 | Jose Nabil | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 21 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Mandrea | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 5.87 | |
| 20 | Youcef Attal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 15 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 53 | 7.12 | |
| 8 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 41 | 6.85 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 45 | 6.82 | |
| 4 | Mohamed Amine Tougai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 3 | 45 | 6.55 | |
| 25 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 41 | 6.95 | |
| 17 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 5 | 2 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 34 | 7.92 | |
| 12 | Monsef Bakrar | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.95 | |
| 3 | Mehdi Dorval | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 22 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 39 | 8.65 | |
| 5 | Zineddine Belaid | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 38 | 7.06 | |
| 11 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 3 | 0 | 4 | 19 | 16 | 84.21% | 5 | 0 | 39 | 7.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ